Than Den Electromechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN THầN ĐèN
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$411.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202093945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XUX8UY |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số 5 Nguyễn Công Mỹ, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN THẦN ĐÈN |
| 企业英文名称 | THAN DEN ELECTROMECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0932228658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $411.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 81 | $403.3K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 静止变流器 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-03-13 | 其他电路开关装置 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-13 | 其他电气开关 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-13 | 750W-75kW交流电机 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-13 | 其他电路开关装置 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-12 | 绝缘电线 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-12 | 其他电气开关 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-03-12 | 750W-75kW交流电机 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |