Minh An Steel Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI SắT THéP MINH AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$479.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902059407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AK7UHC |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngõ 94, đường Phan Chu Trinh, khối 2, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SẮT THÉP MINH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, ngõ 94, đường Phan Chu Trinh, khối 2, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968303160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $479.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $354.3K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.9K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Changxing Tibei New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他塑料建材、弹性针织布 |
| Anhui Guangde Jinpeng New Material Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | PVC单丝棒材、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他塑料建材 | CHANGXING TIBEI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-12-20 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANGDE JINPENG NEW MATERIAL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-05-16 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2024-04-19 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $84.9K |
| 2023-08-28 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2023-08-28 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-08-28 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2023-08-28 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2023-08-28 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2023-08-09 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |