Ditech Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí CHíNH XáC DITECH
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$104.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300877381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ABTWBY |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Đông Bình, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84934697969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $104.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $97.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $530 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $265 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $40 |