Ditech Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí CHíNH XáC DITECH

0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$104.4K
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $798 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $798 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号4300877381
企查查编码QVN0ABTWBY
成立日期2022-02-22
联系地址Thôn Đông Bình, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DITECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84934697969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
741980其他铜制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
851590焊接机零件
940320非办公金属家具
681490云母制品
392113聚氨酯泡沫塑料
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$104.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南80$97.4K瓦楞纸箱、印刷标签
Premo Vietnam Co., Ltd.越南4$2.4K其他塑料制品、磁铁及零件
Premo Vietnam Co., Ltd.越南3$2.4K其他塑料制品、其他铝制品
GESIN Vietnam Co., Ltd.新加坡2$1.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南2$530其他塑料制品、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南1$265变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他钢铁制品GESIN VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-03可互换冲压工具CONG TY TNHH GESIN VIET NAM越南$172
2026-04-03可互换冲压工具GESIN VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-03其他钢铁制品GESIN VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-03可互换冲压工具GESIN VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-03可互换冲压工具GESIN VIETNAM CO LTD越南$40
2026-04-03可互换冲压工具CONG TY TNHH GESIN VIET NAM越南$54
2026-04-03其他钢铁制品CONG TY TNHH GESIN VIET NAM越南$46
2026-04-03其他钢铁制品GESIN VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-03可互换冲压工具CONG TY TNHH GESIN VIET NAM越南$40

相关企业 · 同类产品

Ditech Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →