S Viet Nam Trading & Advertisement Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO & THươNG MạI S VIệT NAM
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$91.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201860703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTS7HXS |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Số 293 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO & THƯƠNG MẠI S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S VIET NAM TRADING & ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 293 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 681490 | 云母制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $91.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $25.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.6K | 电力控制板、自粘塑料片 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Viet Nam Oasis Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | LED灯具及发光标志 |
| XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 金属标牌 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-07-29 | 金属标牌 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 金属标牌 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $838 |
| 2025-07-29 | 金属标牌 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $838 |
| 2025-07-29 | 金属标牌 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 其他印刷品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-07-29 | 金属标牌 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-07-29 | 其他印刷品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-07-29 | 金属标牌 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-07-29 | 金属标牌 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $73 |