Tan Vu Quyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN Vũ QUYêN

10
进口笔数
12
出口笔数
$1.3K
进口金额
$350.1K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2025-08-01
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.4K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-03进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-05进口 $13 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $231 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $429 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108 · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2024-12进口 $44 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $303 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-03进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-05进口 $13 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $231 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $429 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108 · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2024-12进口 $44 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $303 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314905419
企查查编码QVNC62DMK1
成立日期2018-03-07
联系地址353/3/9 Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN VŨ QUYÊN
企业英文名称TAN VU QUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址353/3/9 Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84984124076
邮箱thu.nt.account@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830810金属钩环
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
482110印刷标签
540710高强力机织物
560750合成纤维绳
581099非棉刺绣品
590320聚氨酯纺织物
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
420221皮革手提包
420212塑纺容器
420219纸板箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$1.1K
意大利1$143
中国香港1$40
美国4$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$339.9K
美国6$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MR CHEN中国2$660造纸染色剂、其他塑料制品
Lead On Logistics Co., Ltd.中国1$303广播电视发射机、电力控制板
Mabel S.r.l.意大利1$143聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch中国1$107980720、其他塑料制品
Robustel Co., Genesis Solutions FZ LLC阿联酋1$40高强力机织物
T.W. Tote美国4$18其他塑纺箱盒、塑料容器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingswood Logistics Co., Ltd.中国6$339.9K其他医疗器具、金属增强橡胶管
Thomas & Wynter R&D美国4$10.2K皮革手提包、塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20金属钩环LEAD ON LOGISTICS CO LTD中国$303
2024-12-13高强力机织物ROBUSTEL CO GENESIS SOLUTIONS FZ LLC中国香港$40
2024-12-04其他塑纺箱盒T W TOTE美国$4
2024-10-21其他纺织制品T.W. Tote美国$1
2024-10-09金属钩环SHY CLOUD CO LTD SHANGHAI BRANCH中国$107
2024-09-19其他塑料制品MR CHEN中国$80
2024-09-19其他塑料制品MR CHEN中国$60
2024-09-19其他塑料制品MR CHEN中国$89
2024-09-19其他塑料制品MR CHEN中国$111
2024-09-19其他塑料制品MR CHEN中国$22

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01FOLIO LAPTOP SLEEVE BROWN DUSTBAG FOR FOLIO . . .THOMAS & WYNTER R&D美国$0
2025-07-30塑纺容器THOMAS & WYNTER R & D美国$171
2025-07-30皮革手提包Thomas & Wynter R&D美国$1.7K
2024-11-04皮革手提包THOMAS & WYNTER R & D美国$525
2024-10-21皮革手提包THOMAS & WYNTER R & D美国$175
2024-10-21皮革手提包THOMAS & WYNTER R & D美国$1.8K
2024-10-04塑纺容器THOMAS & WYNTER R&D美国$0
2024-10-02塑纺容器Thomas & Wynter R&D美国$1.4K
2024-10-02纸板箱盒THOMAS & WYNTER R & D美国$1.6K
2024-10-02塑纺容器THOMAS & WYNTER R & D美国$443

相关企业 · 同类产品

Tan Vu Quyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →