Tan Vu Quyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN Vũ QUYêN
10
进口笔数
12
出口笔数
$1.3K
进口金额
$350.1K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2025-08-01
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314905419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC62DMK1 |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | 353/3/9 Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN VŨ QUYÊN |
| 企业英文名称 | TAN VU QUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 353/3/9 Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984124076 |
| 邮箱 | thu.nt.account@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $143 |
| 中国香港 | 1 | $40 |
| 美国 | 4 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $339.9K |
| 美国 | 6 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR CHEN | 中国 | 2 | $660 | 造纸染色剂、其他塑料制品 |
| Lead On Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $303 | 广播电视发射机、电力控制板 |
| Mabel S.r.l. | 意大利 | 1 | $143 | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 1 | $107 | 980720、其他塑料制品 |
| Robustel Co., Genesis Solutions FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $40 | 高强力机织物 |
| T.W. Tote | 美国 | 4 | $18 | 其他塑纺箱盒、塑料容器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingswood Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $339.9K | 其他医疗器具、金属增强橡胶管 |
| Thomas & Wynter R&D | 美国 | 4 | $10.2K | 皮革手提包、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 金属钩环 | LEAD ON LOGISTICS CO LTD | 中国 | $303 |
| 2024-12-13 | 高强力机织物 | ROBUSTEL CO GENESIS SOLUTIONS FZ LLC | 中国香港 | $40 |
| 2024-12-04 | 其他塑纺箱盒 | T W TOTE | 美国 | $4 |
| 2024-10-21 | 其他纺织制品 | T.W. Tote | 美国 | $1 |
| 2024-10-09 | 金属钩环 | SHY CLOUD CO LTD SHANGHAI BRANCH | 中国 | $107 |
| 2024-09-19 | 其他塑料制品 | MR CHEN | 中国 | $80 |
| 2024-09-19 | 其他塑料制品 | MR CHEN | 中国 | $60 |
| 2024-09-19 | 其他塑料制品 | MR CHEN | 中国 | $89 |
| 2024-09-19 | 其他塑料制品 | MR CHEN | 中国 | $111 |
| 2024-09-19 | 其他塑料制品 | MR CHEN | 中国 | $22 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | FOLIO LAPTOP SLEEVE BROWN DUSTBAG FOR FOLIO . . . | THOMAS & WYNTER R&D | 美国 | $0 |
| 2025-07-30 | 塑纺容器 | THOMAS & WYNTER R & D | 美国 | $171 |
| 2025-07-30 | 皮革手提包 | Thomas & Wynter R&D | 美国 | $1.7K |
| 2024-11-04 | 皮革手提包 | THOMAS & WYNTER R & D | 美国 | $525 |
| 2024-10-21 | 皮革手提包 | THOMAS & WYNTER R & D | 美国 | $175 |
| 2024-10-21 | 皮革手提包 | THOMAS & WYNTER R & D | 美国 | $1.8K |
| 2024-10-04 | 塑纺容器 | THOMAS & WYNTER R&D | 美国 | $0 |
| 2024-10-02 | 塑纺容器 | Thomas & Wynter R&D | 美国 | $1.4K |
| 2024-10-02 | 纸板箱盒 | THOMAS & WYNTER R & D | 美国 | $1.6K |
| 2024-10-02 | 塑纺容器 | THOMAS & WYNTER R & D | 美国 | $443 |