Khai Tien Phat Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Xử Lý MôI TRườNG KHảI TIếN PHáT
115
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801156935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6HS9JF |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Cửa Khẩu Hoa Lư, Xã Lộc Thạnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG KHẢI TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | KHAI TIEN PHAT ENVIRONMENTAL TREATMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN.2605, Khu kinh tế Cửa Khẩu Hoa Lư, ấp Thạnh Phú, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thiết kế, xây dựng, vận hành và quản lý bãi chôn lấp hợp vệ sinh để tiếp nhận và xử lý chất thải rắn công nghiệp không nguy hại và nguy hại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842716262999 |
| 邮箱 | infor@khaitienphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $898.7K |
| 中国 | 1 | $200.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $937.7K | 印刷电路、铜氧化物氢氧化物 |
| Dongguan Bojun Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200.0K | 注塑机、数控卧式车床 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $54.9K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 26 | $7.7K | 二氧化锰电池、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |