MT Global Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI MT TOàN CầU
26
进口笔数
0
出口笔数
$329.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110053734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT1DUT6 |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 21, đường kênh 2,Trung tâm thương mại, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | MT GLOBAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, Đường kênh 2, Phố Lê Lợi, Tổ 16, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84359713592 |
| 邮箱 | nhaphangtaixuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $329.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $244.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.7K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 塑纺容器 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-24 | 塑纺容器 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-03-24 | 塑纺容器 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-24 | 塑纺容器 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |