PHUOC TIEN DA THANH CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC TIếN Đà THàNH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$51.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401964026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HHRHPK |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, K21/4 Lê Hồng Phong, Phường Phước Ninh, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC TIẾN ĐÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUOC TIEN DA THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, K21/4 Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913401784 |
| 邮箱 | phuoctien.hotline@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $38.2K |
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RECAPHE LLC | 美国 | 4 | $43.9K | 烘焙咖啡 |
| RECAPHE LLC | 越南 | 1 | $7.2K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | 美国 | $10.3K |
| 2024-11-11 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | 美国 | $12.8K |
| 2024-11-11 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | 美国 | $1.7K |
| 2024-05-31 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | 美国 | $2.5K |
| 2024-05-31 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | 美国 | $11.0K |
| 2023-12-04 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-04 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | 越南 | $4.5K |
| 2023-07-17 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | — | $3.1K |
| 2023-07-17 | 烘焙咖啡 | RECAPHE LLC | — | $2.6K |