Taesung Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAESUNG ASIA

104
进口笔数
35
出口笔数
$510.5K
进口金额
$116.8K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-11-10
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240 · 1 笔出口 $790 · 2 笔2023-10进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $498 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-03进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.5K · 4 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $20.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-12进口 $18.1K · 6 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-01进口 $510 · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $838 · 2 笔2025-04进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 3 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $23.3K · 3 笔出口 $312 · 2 笔2025-07进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $537 · 2 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240 · 1 笔出口 $790 · 2 笔2023-10进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $498 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-03进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.5K · 4 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $20.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-12进口 $18.1K · 6 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-01进口 $510 · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $838 · 2 笔2025-04进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 3 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $23.3K · 3 笔出口 $312 · 2 笔2025-07进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $537 · 2 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500613696
企查查编码QVNAREFU7G
成立日期2018-09-07
联系地址Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAESUNG ASIA
企业英文名称TAESUNG ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Gia công các sản phẩm từ nhựa PVC, gỗ và các chất liệu nhựa khác. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02113553268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848330轴承座
841370其他离心泵
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
902610液体流量计
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
731512钢铁铰接链
902680液体气体测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
960350机器刷子部件
391740塑料管件
731821钢制锁紧垫圈
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国93$451.5K
中国11$47.1K
中国台湾5$8.6K
美国1$2.5K
菲律宾1$446
日本2$347

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$116.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tae Sung Co., Ltd.韩国82$366.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongnam Chemical Engineering Co.韩国9$84.3K其他离心泵、750W-75kW交流电机
Taesung (Zhuhai) Technology Co., Ltd.中国5$39.2K其他塑料制品、其他离心泵
TPS Enterprise Co., Ltd.韩国1$16.6KPVC泡沫板、塑料棒材及型材
Taesung (Zhuhai) Technology Co., Ltd.日本2$3.0K其他塑料制品、泵及压缩机零件
Shana Trading Co., Ltd.中国1$294其他铝制品、金属永磁体
Taixing (Zhuhai) Technology Co., Ltd.中国2$243其他塑料制品、其他橡胶带
Taesung Co., Ltd.1$162其他往复泵、过滤净化器零件
Dongnam Engineering Co., Ltd.韩国1$150750W-75kW交流电机
Taesung Co., Ltd.中国1$39夹层安全玻璃、空心钻钢

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$90.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$15.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南2$10.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$794其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18轴承座TAE SUNG CO LTD韩国$8
2026-04-18其他钢铁制品TAE SUNG CO LTD韩国$18
2026-04-18其他塑料制品TAE SUNG CO LTD韩国$120
2026-04-18其他钢铁制品TAE SUNG CO LTD韩国$57
2026-04-18传动轴及曲柄TAE SUNG CO LTD韩国$22
2026-04-18其他塑料制品TAE SUNG CO LTD韩国$120
2026-04-18离合器联轴器TAE SUNG CO LTD韩国$2
2026-04-18其他塑料制品TAE SUNG CO LTD韩国$930
2026-04-18其他塑料制品TAE SUNG CO LTD韩国$70
2026-04-18其他塑料制品TAE SUNG CO LTD韩国$930

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10液体气体测量仪MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$268
2025-11-07钢铁铰接链Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$268
2025-06-19液体气体测量仪MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$156
2025-06-17液体气体测量仪Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$156
2025-05-22750W以下交流电机MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-05-22传动轴及曲柄MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$343
2025-05-22其他塑料制品MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2
2025-05-21钢铁铰接链Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$91
2025-05-21其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2
2025-05-21传动轴及曲柄Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$343

相关企业 · 同类产品

Taesung Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →