Taesung Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAESUNG ASIA
104
进口笔数
35
出口笔数
$510.5K
进口金额
$116.8K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-11-10
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500613696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAREFU7G |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAESUNG ASIA |
| 企业英文名称 | TAESUNG ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công các sản phẩm từ nhựa PVC, gỗ và các chất liệu nhựa khác. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02113553268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 93 | $451.5K |
| 中国 | 11 | $47.1K |
| 中国台湾 | 5 | $8.6K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 菲律宾 | 1 | $446 |
| 日本 | 2 | $347 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $116.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Sung Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $366.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongnam Chemical Engineering Co. | 韩国 | 9 | $84.3K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Taesung (Zhuhai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.2K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| TPS Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.6K | PVC泡沫板、塑料棒材及型材 |
| Taesung (Zhuhai) Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Shana Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $294 | 其他铝制品、金属永磁体 |
| Taixing (Zhuhai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $243 | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Taesung Co., Ltd. | 1 | $162 | 其他往复泵、过滤净化器零件 | |
| Dongnam Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $150 | 750W-75kW交流电机 |
| Taesung Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39 | 夹层安全玻璃、空心钻钢 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $90.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 2 | $10.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $794 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 轴承座 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $57 |
| 2026-04-18 | 传动轴及曲柄 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-04-18 | 离合器联轴器 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $930 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | TAE SUNG CO LTD | 韩国 | $930 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 液体气体测量仪 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-11-07 | 钢铁铰接链 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-06-19 | 液体气体测量仪 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2025-06-17 | 液体气体测量仪 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2025-05-22 | 750W以下交流电机 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-22 | 传动轴及曲柄 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2025-05-22 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-05-21 | 钢铁铰接链 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-05-21 | 传动轴及曲柄 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $343 |