Leadcons Investment Construction Consulting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN XâY DựNG ĐầU Tư LEADCONS
- 邮箱1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$69.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110131132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43D1XXV |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Căn E15 - Số 14, Đường Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐẦU TƯ LEADCONS |
| 企业英文名称 | LEADCONS INVESTMENT CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06, ngõ 64, đường Vương Văn Trà, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0919291661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 250590 | 其他天然砂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $66.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 10 | $69.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $3 |
| 2026-01-26 | 塑料家具 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $0 |
| 2026-01-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $4 |
| 2026-01-26 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $313 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $27 |
| 2026-01-26 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $230 |
| 2026-01-26 | 铜卫浴器具 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $36 |
| 2026-01-26 | 木质纤维板 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $124 |
| 2026-01-26 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $3 |
| 2026-01-26 | 带框玻璃镜 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $207 |