Khanh Huong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 非在业
1
进口笔数
44
出口笔数
$735
进口金额
$201.7K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301980585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ8CKDE |
| 成立日期 | 2000-04-28 |
| 联系地址 | 1/106 cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Khánh Hương |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/106 C/X Lữ Gia P.15, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc thiết bị,linh kiện điện,điện tử,hàng thủ công mỹ nghệ (các mặt hàng từ sơ dừa,thủy tinh,gỗ cây trồng).Đại lý ký gởi hàng hóa.Sản xuất,gia công : Hàng may mặc,dây xoắn bọc nhựa,bọc bố,hàng thủ công mỹ nghệ. Bổ sung : Sản xuất và gia công các mặt hàng nhựa, cao su, các loại công cụ dụng cụ phục vụ cho nông nghiệp. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $735 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $201.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangers Plus (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $735 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Thai Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 8 | $67.3K | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
| Hung Vu Garment Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $29.8K | 未印刷标签、染色聚酯布 |
| Phu Hung Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $23.3K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Tuan Vu Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| Ha Bac Export Garment Joint Stock Company, Minh Duc Branch | 越南 | 5 | $19.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hoang Son Development & Investment Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $12.2K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Huong Linh Production & Commerce Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.6K | 其他拉链、聚氨酯纺织物 |
| Minh Anh Khoai Chau Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $6.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sonha Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $5.7K | 合成机织布、金属拉链 |
| TAIHAN VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 印刷标签、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 塑料衣着附件 | Hangers Plus (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | $735 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 塑料衣着附件 | Viet Thai Garment Export Joint Stock Company | 越南 | $141 |
| 2026-02-12 | 塑料衣着附件 | Viet Thai Garment Export Joint Stock Company | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-08 | 塑料衣着附件 | HOANG SON DEVELOPMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $6.5K |
| 2025-10-08 | 塑料衣着附件 | HOANG SON DEVELOPMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $657 |
| 2025-09-22 | 塑料衣着附件 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-30 | 塑料家用制品 | TUAN VU TRADING CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-07-30 | 塑料家用制品 | TUAN VU TRADING CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-07-30 | 塑料家用制品 | TUAN VU TRADING CO LTD | 越南 | $342 |
| 2025-07-30 | 塑料家用制品 | TUAN VU TRADING CO LTD | 越南 | $228 |
| 2025-07-30 | 塑料衣着附件 | TUAN VU TRADING CO LTD | 越南 | $101 |