Viet Seafood & Agricultural Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Thủy Sản Việt
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$3.16M
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309881924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQRY1U4 |
| 成立日期 | 2010-03-26 |
| 联系地址 | Nhà số 7, Đường 11, Khu Dân Cư Phú Xuân, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Nông Thủy Sản Việt |
| 企业英文名称 | VIET SEAFOOD AND AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, đường 11, KDC Phú Xuân, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa và không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn máy móc, thiết bị ngành chế biến thủy-hải sản. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan. |
| 电话 | +84907971939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 22 | $1.90M |
| 越南 | 14 | $1.18M |
| 马来西亚 | 2 | $76.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikat Araw Trading Corp. | 菲律宾 | 22 | $1.90M | 冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Sikat Araw Trading Corp. | 越南 | 12 | $1.14M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Bravo Kingdom Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.2K | 其他冷冻鱼、冻贻贝 |
| Soon Huat Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $39.8K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Heng Heng Coldstorage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $36.4K | 冻鲭鱼 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | SIKAT ARAW TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $57.3K |
| 2026-03-12 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | SIKAT ARAW TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $36.5K |
| 2026-01-14 | 其他冷冻鱼 | SIKAT ARAW TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $88.9K |
| 2025-12-26 | 其他冷冻金枪鱼 | SIKAT ARAW TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $71.0K |
| 2025-12-09 | 其他冷冻鱼 | SIKAT ARAW TRADING CORP | 越南 | $95.3K |
| 2025-11-15 | 其他冷冻鱼 | SIKAT ARAW TRADING CORP | 越南 | $90.7K |
| 2025-11-11 | 其他冷冻金枪鱼 | SIKAT ARAW TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $69.1K |
| 2025-10-27 | 其他冷冻鱼 | BRAVO KINGDOM CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2025-09-29 | 其他冷冻鱼 | BRAVO KINGDOM CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2025-08-29 | 其他冷冻鱼 | SIKAT ARAW TRADING CORP | 越南 | $96.3K |