Hanoi Material Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Hà Nội

69
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101837242
企查查编码QVNHU86331
成立日期2005-12-01
联系地址Số 6 ngõ 60 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI MATERIAL INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngõ 60 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842436291022
官网hamic.com.vn
传真0438689416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854411铜绕组线
854449绝缘电线
721070涂层钢板
721250600mm以下镀层钢卷
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$1.92M
中国9$179.5K
比利时1$70

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangjin Electric Wire Co., Ltd.韩国49$1.59M绝缘电线、铜绕组线
KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国10$331.2K镀锡钢板、涂层钢板
Foshan Huanyu Modern Material Co., Ltd.中国7$140.9K涂层钢板、其他钢铁制品
Hefei Hexing Coated Steel Co., Ltd.中国1$31.3K涂层钢板、镀锌钢带
Shanghai Kuko Packing Machinery Co., Ltd.中国1$7.2K包装机械、灌装封口机
Polyvision N.V.比利时1$70书写石板和板、镀涂钢板

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16铜绕组线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$13.0K
2026-04-16绝缘电线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$21.8K
2026-04-16铜绕组线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$13.7K
2026-04-16铜绕组线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$13.7K
2026-04-16绝缘电线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$8.6K
2026-04-16铜绕组线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$13.0K
2026-04-16绝缘电线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$10.7K
2026-04-16铜绕组线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$27.3K
2026-04-16绝缘电线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$21.8K
2026-04-16绝缘电线SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD韩国$10.7K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Material Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →