Hanoi Material Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Hà Nội
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101837242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU86331 |
| 成立日期 | 2005-12-01 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 60 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MATERIAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 60 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842436291022 |
| 官网 | hamic.com.vn |
| 传真 | 0438689416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $2.21M |
| 中国 | 9 | $179.5K |
| 比利时 | 3 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangjin Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.78M | 绝缘电线、铜绕组线 |
| KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $431.3K | 镀锡钢板、涂层钢板 |
| Foshan Huanyu Modern Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $140.9K | 涂层钢板、其他钢铁制品 |
| Hefei Hexing Coated Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 涂层钢板、镀锌钢带 |
| Shanghai Kuko Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 包装机械、灌装封口机 |
| POLYVISON NV | 荷兰 | 2 | $6.8K | 镀涂钢板 |
| Polyvision N.V. | 荷兰 | 1 | $70 | 塑料文具、书写石板和板 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $31.9K |
| 2026-07-01 | 绝缘电线 | Sangjin Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | $17.4K |
| 2026-07-01 | 绝缘电线 | Sangjin Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | $21.4K |
| 2026-07-01 | 铜绕组线 | Sangjin Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-07-01 | 铜绕组线 | Sangjin Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-07-01 | 铜绕组线 | Sangjin Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-07-01 | 绝缘电线 | Sangjin Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-06-19 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $33.6K |
| 2026-06-19 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $34.6K |
| 2026-05-21 | 绝缘电线 | Sangjin Electric Wire Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |