Da Hinh Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Đa Hình
- 邮箱8
8
进口笔数
1
出口笔数
$261.1K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-05-31
最近进口
2024-02-03
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104956047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3KDT6D |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Số 42, đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐA HÌNH |
| 企业英文名称 | DA HINH PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437661366 |
| 邮箱 | salehn@dahinh.com.vn |
| 官网 | www.dahinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $248.1K |
| 比利时 | 2 | $12.5K |
| 德国 | 1 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Huicheng Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $206.3K | 电镀设备、其他钛制品 |
| LVD Co., NV | 中国 | 1 | $41.7K | 数控金属折弯机、数控剪板机 |
| LVD Co., NV | 比利时 | 2 | $12.5K | 机床零件、机床零件 |
| Hubei Tri-Ring Metal-Forming Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $574 | 数控金属成形机、机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAUNA CLOUD LLC | 美国 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 不锈钢管件 | HUBEI TRI RING METAL FORMING | 中国 | $12 |
| 2025-05-31 | 液压气压阀门 | HUBEI TRI RING METAL FORMING | 德国 | $330 |
| 2025-05-31 | 硫化橡胶管 | HUBEI TRI RING METAL FORMING | 中国 | $30 |
| 2025-05-31 | 不锈钢管件 | HUBEI TRI RING METAL FORMING | 中国 | $12 |
| 2025-05-31 | 阀门龙头 | HUBEI TRI RING METAL FORMING | 德国 | $190 |
| 2025-05-13 | 液体气体测量仪 | GUANGDONG HUICHENG VACUUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-07-12 | 可互换冲压工具 | LVD CO NV | 比利时 | $3.0K |
| 2024-05-21 | 数控金属折弯机 | LVD CO NV | 中国 | $41.7K |
| 2024-04-26 | 可互换冲压工具 | LVD CO NV | 比利时 | $1.7K |
| 2024-04-26 | 可互换冲压工具 | LVD CO NV | 比利时 | $490 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 其他钢铁制品 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $0 |
| 2024-02-03 | 其他钢铁制品 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $0 |
| 2024-02-03 | 其他钢铁制品 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $0 |
| 2024-02-03 | 其他钢铁制品 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $1.4K |
| 2024-02-03 | 其他钢铁制品 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $1.6K |
| 2024-02-03 | 其他钢铁制品 | SAUNA CLOUD LLC | 美国 | $960 |