DKTK Chemical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hóa Chất Dktk
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313278363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG9YT7U |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | 11 Lãnh Binh Thăng, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÓA CHẤT DKTK |
| 企业英文名称 | DKTK CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84908404788 |
| 邮箱 | dieukam.chung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 46 | $2.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 46 | $2.87M | 其他着色制剂、二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $34.2K |
| 2025-11-14 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $58.9K |
| 2025-10-30 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $58.9K |
| 2025-10-13 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $68.3K |
| 2025-09-19 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $76 |
| 2025-09-19 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $68.3K |
| 2025-09-19 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $90 |
| 2025-09-19 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $78 |
| 2025-08-22 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $68.3K |
| 2025-08-12 | 二氧化钛颜料 | Jiu H Lih Pigment Plastics Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $68.3K |