Song Thanh Shoe Sole Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Đế GIàY SONG THàNH
19
进口笔数
140
出口笔数
$432.9K
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102031979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN360HMNC |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 733, tờ bản đồ số 3, Khu công nghiệp Thịnh Phát, ấp 3, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY SONG THÀNH |
| 企业英文名称 | SONG THANH SHOE SOLE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 733, tờ bản đồ số 3, Khu công nghiệp Thịnh Phát, ấp 3, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971718985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $242.5K |
| 日本 | 10 | $190.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $2.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Chao Trading HK Ltd. | 中国 | 11 | $265.1K | 丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhonghua Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.5K | 制鞋机械、其他木工机床 |
| YC International Trading (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 块滑石、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wang Yam Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH SX TM GIAY HANG VY | 越南 | 117 | $1.65M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Wang Yam Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 10 | $185.4K | 印刷标签、智能卡 |
| CTY TNHH SX-TM GIAY HANG VY | 越南 | 7 | $98.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| CTY TNHH SX-TM GIAY HANG VY | 中国香港 | 5 | $93.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Ascend Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 日本 | $17.0K |
| 2026-01-27 | 聚丙烯聚合物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 日本 | $16.7K |
| 2025-11-17 | 聚丙烯聚合物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 日本 | $17.0K |
| 2025-08-04 | 聚丙烯聚合物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 日本 | $17.0K |
| 2025-05-18 | 聚丙烯聚合物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 日本 | $17.0K |
| 2025-01-02 | 聚丙烯聚合物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 日本 | $17.7K |
| 2024-11-07 | 聚丙烯聚合物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 日本 | $17.7K |
| 2024-10-31 | ABS共聚物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 中国 | $38.4K |
| 2024-08-03 | ABS共聚物 | YUE CHAO TRADING HK LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 橡胶塑料鞋件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $882 |
| 2026-04-27 | 橡胶塑料鞋件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 橡胶塑料鞋件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $1.3K |