Comin An An Hoa Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP COMIN AN AN HòA
- 邮箱441
2
进口笔数
18
出口笔数
$52.0K
进口金额
$42.3K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2025-02-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001094696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSAB7N6 |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Khu CN - Hậu cần Cảng Tam Hiệp, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP COMIN AN AN HÒA |
| 企业英文名称 | COMIN AN AN HOA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu CN - Hậu cần Cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Chế biến hàng nông sản (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02353535900 |
| 邮箱 | cominananhoa@gmail.com |
| 官网 | www.ananhoa.com.vn |
| 传真 | 02353535900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $52.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $40.2K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN HONGXING INTERNATIONAL TRADE LIMITED | 中国 | 1 | $27.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $40.2K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 其他钢铁制品 | TIANJIN HONGXING INTERNATIONAL TRADE LIMITED | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-06 | 矿物材料模具 | TIANJIN HONGXING INTERNATIONAL TRADE LIMITED | 中国 | $24.0K |
| 2025-06-18 | 矿物材料模具 | Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2025-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他水泥制品 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2025-02-19 | 其他水泥制品 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 其他水泥制品 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | $389 |
| 2024-09-17 | 其他水泥制品 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | $547 |
| 2024-09-17 | 其他水泥制品 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-10 | 预制建筑构件 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2024-09-10 | 预制建筑构件 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $512 |
| 2024-09-10 | 其他水泥制品 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2024-09-09 | 其他水泥制品 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2024-09-09 | 其他水泥制品 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $435 |