Sunjin Moc Bai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,926 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
331
进口笔数
8,926
出口笔数
$15.35M
进口金额
$78.79M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
42
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901265536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68FV378 |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Lô A6 Khu công nghiệp TMTC, thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNJIN MỘC BÀI |
| 企业英文名称 | SUNJIN MOC BAI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A6 Khu công nghiệp TMTC, thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đô, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842763765118 |
| 邮箱 | jason.jeong@sintx.com |
| 传真 | +842763765130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 482050 | 纸样册 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $9.22M |
| 韩国 | 67 | $3.34M |
| 越南 | 74 | $2.75M |
| 美国 | 17 | $18.2K |
| 中国台湾 | 16 | $11.5K |
| 中国香港 | 6 | $4.5K |
| 德国 | 7 | $2.2K |
| 瑞士 | 2 | $1.5K |
| 斯威士兰 | 1 | $664 |
| 列支敦士登 | 1 | $350 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,706 | $56.74M |
| 韩国 | 511 | $6.95M |
| 中国台湾 | 585 | $5.71M |
| 中国香港 | 483 | $2.77M |
| 中国 | 114 | $1.17M |
| 萨摩亚 | 105 | $1.13M |
| 缅甸 | 28 | $273.8K |
| 印度 | 20 | $143.0K |
| 柬埔寨 | 17 | $124.3K |
| 瑞士 | 6 | $45.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $4.61M | 高强度尼龙纱、聚酯短纤纱 |
| Sunjin Textile Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $3.32M | 合成纤维缝纫线、高强度尼龙纱 |
| Shaoxing Rskyang Textile Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.45M | 高强度尼龙纱、聚酯短纤纱 |
| Hyosung Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.52M | 合成单丝纱、聚酯高强力纱 |
| HS Hyosung Chemical Fiber (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.47M | 聚酯高强力织物、聚酰胺塑料片 |
| SUNJIN VINA CO LTD | 越南 | 51 | $1.23M | 针织服装零件、尼龙单丝纱线 |
| Hai'an County Zhongxiang Wire Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $355.8K | 聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线 |
| Hangzhou Changyi Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $306.3K | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions International | 美国 | 14 | $16.9K | 200g/m2以下棉布、其他纺织制品 |
| INWIN W & R CORP ORATION | 中国台湾 | 16 | $11.5K | 机械零件、纺织络纱机 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 3,327 | $29.93M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,235 | $11.94M | 聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,049 | $10.51M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Sunjin Textile Co., Ltd. | 韩国 | 138 | $4.61M | 尼龙单丝纱线、聚酯长丝纱 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 836 | $2.95M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA - MST | 180 | $1.86M | 合成纤维缝纫线 | |
| Tsang Yih Co., Ltd. | 缅甸 | 217 | $1.74M | 染色合成针织布、其他纺织制品 |
| CTY TNHH FREEVIEW INDUSTRIAL (VIETNAM) | 中国香港 | 144 | $1.39M | 合成纤维缝纫线、其他着色制剂 |
| Hwaseung Vina Co., Ltd. | 越南 | 162 | $954.9K | 加工牛马皮革、聚氨酯泡沫塑料 |
| Can Sports Shoes Co., Ltd. | 越南 | 154 | $829.1K | 染色合成针织布、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 高强度尼龙纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $86.3K |
| 2026-06-18 | 高强度尼龙纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-18 | 高强度尼龙纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $87.0K |
| 2026-06-18 | 高强度尼龙纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $86.3K |
| 2026-06-18 | 高强度尼龙纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-06-18 | 高强度尼龙纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-06-18 | 聚酯短纤纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-18 | 高强度尼龙纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-16 | 其他瓷制品 | Xiamen Meliray Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $490 |
| 2026-06-08 | 高强度尼龙纱 | Shaoxing Shenmark Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
出口(共 8,926)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $493 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $454 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $639 |