SONG HY COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Song Hỷ
82
进口笔数
0
出口笔数
$20.96M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-04
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800231114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5JHBEJ |
| 成立日期 | 2001-07-11 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Long Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG HỶ |
| 企业英文名称 | SONG HY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84913129673 |
| 邮箱 | songhy.pl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 17 | $4.65M |
| 加纳 | 15 | $4.46M |
| 尼日利亚 | 14 | $2.71M |
| 莫桑比克 | 4 | $2.54M |
| 几内亚 | 11 | $2.14M |
| 多哥 | 6 | $1.63M |
| 印度尼西亚 | 7 | $989.9K |
| 塞内加尔 | 3 | $586.4K |
| 几内亚比绍 | 1 | $567.2K |
| 玻利维亚 | 1 | $384.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 7 | $2.70M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| C&D (USA), Inc. | 莫桑比克 | 3 | $2.29M | 带壳腰果 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 5 | $1.48M | 带壳腰果 |
| TCL Cajú Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $1.26M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.19M | 带壳腰果、其他香料 |
| AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ-LLC | 阿联酋 | 3 | $839.3K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 多哥 | 3 | $792.8K | 带壳腰果 |
| Aadhyaa Overseas | 几内亚 | 3 | $682.4K | 带壳腰果 |
| Wakman Golden Heritage Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $657.8K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 塞内加尔 | 3 | $586.4K | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 几内亚 | $77.7K |
| 2024-10-04 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 几内亚 | $225.0K |
| 2024-09-11 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 几内亚 | $271.1K |
| 2024-09-09 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 几内亚比绍 | $567.2K |
| 2024-08-22 | 带壳腰果 | Essem Global DMCC | 科特迪瓦 | $342.0K |
| 2024-08-19 | 带壳腰果 | Essem Global DMCC | 科特迪瓦 | $360.3K |
| 2024-08-09 | 带壳腰果 | MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $334.4K |
| 2024-08-05 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 多哥 | $348.2K |
| 2024-07-18 | 带壳腰果 | COO PA RE S | 科特迪瓦 | $209.8K |
| 2024-07-18 | 带壳腰果 | TCL Cajú Co., Ltd. | 科特迪瓦 | $40.6K |