Phuoc Ba Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC Bá DươNG
59
进口笔数
10
出口笔数
$2.25M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-01-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316858186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC6K86X |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Tầng 5, 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC BÁ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHUOC BA DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0975856149 |
| 邮箱 | phuocbaduongco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $2.18M |
| 中国 | 8 | $72.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $2.18M | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.7K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.5K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85 | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 硅锰钢丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |
| 2026-04-26 | 硅锰钢条 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-26 | 硅锰钢丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |
| 2026-04-26 | 硅锰钢条 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-18 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-07 | 焊接用焊剂 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $37.0K |
| 2026-04-07 | 焊接用焊剂 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $37.0K |
| 2026-04-06 | 硅锰钢丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $46.1K |
| 2026-04-06 | 硅锰钢丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $46.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 药芯焊丝 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-22 | 药芯焊丝 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-10 | 药芯焊丝 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-09 | 药芯焊丝 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-07-07 | 药芯焊丝 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-07-04 | 药芯焊丝 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-05-09 | 药芯焊丝 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-05-05 | 药芯焊丝 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-08-27 | 合金钢线材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2024-08-26 | 合金钢线材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $85 |