Trung Phu Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY TRUNG PHú
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$40.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603814981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAGX7GN |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Lô D3-4, đường số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY TRUNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TRUNG PHU PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84766667297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $40.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $30.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.2K | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH D & Y TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 0304354755) | 越南 | 1 | $1.6K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| Jinmazhi Electromechanical Technology Co., Ltd. (Vietnam) Branch | 越南 | 1 | $260 | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸板 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $470 |