SUNROOF TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CửA Sổ TRờI
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317698016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF7QS8T |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 11, Đường Đ6 Dự án Công Ty Địa Ốc Sài Gòn Chợ Lớn, Khu phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CỬA SỔ TRỜI |
| 企业英文名称 | CUA SO TROI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường Đ6 Dự án Công Ty Địa Ốc Sài Gòn Chợ Lớn, Khu ph, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84916519119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 铝制结构体及部件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 铝制结构体及部件 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $558 |
| 2023-04-03 | 铝制结构体及部件 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $247 |
| 2023-04-03 | 电力控制板 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $167 |
| 2023-04-03 | 铝制结构体及部件 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $495 |
| 2023-04-03 | 铝制结构体及部件 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $637 |
| 2023-04-03 | 铝制结构体及部件 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $436 |
| 2023-04-03 | 铝制结构体及部件 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $121 |
| 2023-04-03 | 铝制结构体及部件 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $63 |
| 2023-04-03 | 铝制结构体及部件 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $523 |
| 2023-04-03 | 电力控制板 | FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $72 |