Tin Phat Mechanic Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 708 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tự Động Hóa Tín Phát

3
进口笔数
708
出口笔数
$10.6K
进口金额
$9.80M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $559.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 15 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $221.8K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.9K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $312.1K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $374.0K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $474.8K · 25 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $318.4K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.6K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.8K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.7K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.4K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $559.7K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 15 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $221.8K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.9K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $312.1K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $374.0K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $474.8K · 25 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $318.4K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.6K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.8K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.7K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.4K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $559.7K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 25 笔

工商档案

企业注册号0106361278
企查查编码QVNVRN4P7H
成立日期2013-11-13
联系地址Thôn Bãi Thụy, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA TÍN PHÁT
企业英文名称TIN PHAT MECHANIC AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84987541862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
844250印刷版及石印石
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
871680其他车辆
401699其他硫化橡胶制品
731029钢铁容器<50升
848620半导体制造设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$10.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南708$9.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCM Tech Co., Ltd.韩国3$10.6K自粘塑料片

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南414$6.79M自粘塑料片、印刷电路
MCNEX VINA Co., Ltd.越南78$1.25M其他塑料制品、通信设备零件
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南61$573.4K已装配物镜、其他塑料制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南51$433.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南64$356.9K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Partron Vina Co., Ltd.越南19$335.0K其他塑料制品、印刷电路
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南12$47.3K印刷电路、其他塑料制品
Vina Union Co., Ltd.越南2$2.8K印刷电路、自粘塑料片
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南2$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$611印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15自粘塑料片MCM TECH CO LTD韩国$4.7K
2024-05-29自粘塑料片MCM TECH CO LTD韩国$3.0K
2023-08-17自粘塑料片MCM TECH CO LTD韩国$3.0K

出口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$276
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$256
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$612
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$145
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$117
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$2.9K
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$373
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$28
2026-04-28其他铝制品MCNEX VINA CO LTD越南$26

相关企业 · 同类产品

Tin Phat Mechanic Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →