Tin Phat Mechanic Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 708 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tự Động Hóa Tín Phát
3
进口笔数
708
出口笔数
$10.6K
进口金额
$9.80M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106361278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRN4P7H |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Thôn Bãi Thụy, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT MECHANIC AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84987541862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 708 | $9.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCM Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.6K | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 414 | $6.79M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.25M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 61 | $573.4K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $433.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $356.9K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $335.0K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $47.3K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $611 | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 自粘塑料片 | MCM TECH CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-05-29 | 自粘塑料片 | MCM TECH CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-08-17 | 自粘塑料片 | MCM TECH CO LTD | 韩国 | $3.0K |
出口(共 708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $26 |