Hoang Dat Refrigeration Mechanical Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Cơ ĐIệN LạNH HOàNG ĐạT
- 邮箱9
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
63
进口笔数
1
出口笔数
$4.36M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-05
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110212857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH233JRP |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | G20211 Vinhomes Greenbay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG DAT REFRIGERATION MECHANICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G20211 Vinhomes Greenbay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84776377575 |
| 邮箱 | pthoangdat75@hoangdat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $1.83M |
| 中国 | 26 | $1.45M |
| 马来西亚 | 17 | $544.2K |
| 美国 | 3 | $476.2K |
| 印度 | 1 | $50.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.83M | 精炼铜管、螺纹滚轧机 |
| Superlon Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $544.2K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
| Fujian Tongyue Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 11 | $489.7K | 精炼铜管件、止回阀 |
| The Harris Products Group | 美国 | 3 | $476.2K | 包覆焊条、压力测量仪 |
| Shanghai Hailiang Copper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $444.8K | 精炼铜管、铜合金管 |
| Qingdao Shingchem New Material Development, JSC | 中国 | 2 | $128.1K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Quzhou Shenyaa Chemical Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.6K | 氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.0K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Pacific Refrigerant & Chemical Ltd. | 中国 | 2 | $90.3K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Cong Ty Co Phan Co Dien Lanh Hoang Dat | 印度 | 1 | $50.6K | 卤代烃衍生物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 精炼铜管 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2025-05-05 | 硫化橡胶管 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2025-05-05 | 精炼铜管 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $495 |
| 2025-05-05 | 精炼铜管件 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2025-05-05 | 硫化橡胶管 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2025-05-05 | 硫化橡胶管 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2025-05-05 | 硫化橡胶管 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2025-05-05 | 精炼铜管 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $757 |
| 2025-05-05 | 精炼铜管 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-05-05 | 非泡沫塑料片 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $30 |