Hai Phong Fire Control & Prevention Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH thiết bị phòng cháy chữa cháy Hải phòng
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$70.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200386872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ4BK0Q |
| 成立日期 | 2000-03-17 |
| 联系地址 | Số 26 Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG FIRE CONTROL AND PREVENTION EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842253842935 |
| 传真 | 02253875306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $69.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.0K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $11.2K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.1K | 印刷标签、智能卡 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $832 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $222 | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 灭火器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 灭火器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-20 | 灭火器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 灭火器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-20 | 灭火器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 灭火器 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |