Peace Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH PEACE VINA
3
进口笔数
4
出口笔数
$13.7K
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700446719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A1WA0V |
| 成立日期 | 2011-05-17 |
| 联系地址 | Số 1/182, khu phố Hòa Lân, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEACE VINA |
| 企业英文名称 | PEACE VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/182, khu phố Hòa Lân, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn |
| 电话 | 02743718678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67.3847亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600199 | 非棉绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2868f36af00fa25022e7ab3d3b4db040 | 3 | $13.7K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $740 | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $795 |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $795 |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $357 |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $302 |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $357 |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $37 |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $594 |
| 2026-04-08 | 非棉绒织物 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $795 |
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-04-12 | 印花合成经编织物 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-01-22 | 人造纤维绒布 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $244 |