Safechem Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAFECHEM VIệT NAM

86
进口笔数
19
出口笔数
$1.03M
进口金额
$28.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-21
最近出口
28
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $95 · 1 笔2023-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $573 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.9K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $65.6K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.5K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-12进口 $33.1K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $671 · 1 笔2026-02进口 $51.6K · 4 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-03进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $95 · 1 笔2023-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $573 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.9K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $65.6K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.5K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-12进口 $33.1K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $671 · 1 笔2026-02进口 $51.6K · 4 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-03进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108808949
企查查编码QVNTT988A7
成立日期2019-07-04
联系地址Phòng 405, tầng 4, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAFECHEM VIỆT NAM
企业英文名称SAFECHEM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 405, tầng 4, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84896670889
邮箱info@safechem.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
282732氯化铝
292249其他氨基酸
330749室内香水
340241阳离子表面活性剂
284700过氧化氢
380992造纸染色剂
390939其他初级形状氨基树脂
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
282890其他次氯酸盐
17024020-50%果糖葡萄糖浆
390690其他丙烯酸聚合物
293090其他有机硫化合物
220710高浓度乙醇
281511固体烧碱
281512烧碱溶液
382499其他化学制剂
282732氯化铝
290511甲醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$941.9K
英国2$56.1K
马来西亚3$27.3K
西班牙3$113

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$28.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hengfeng Fine Chemical Co., Ltd.中国27$595.9K其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国8$99.1K其他化学制剂、氯化铝
Anhui Jucheng Fine Chemicals Co., Ltd.中国5$62.9K其他丙烯酸聚合物、季铵化合物
Endo Enterprises (UK) Ltd.英国2$56.1K过氧化氢、非离子表面活性剂
Welsconda Co., Ltd.中国3$24.9K氯化铝、其他化学制剂
Weifang Lanqing Environmental Technology Co., Ltd.中国6$22.5K造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物
2061056df5f82fc41cc1fdaaba4e0c003$20.3K
Wuxi Qingya Environmental Protection Co., Ltd.中国3$18.2K其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
Derypol S.A.西班牙3$113其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Meizheng Biotechnology Co., Ltd.中国5$5980720、其他着色制剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$12.8K其他塑料制品、陶瓷电容器
Raidon Technology Co., Ltd.越南8$10.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南3$2.1K金属加工机刀、飞机零件
Castem Vietnam Co., Ltd.越南3$1.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$1.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$20.3K
2026-03-31其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$9.1K
2026-03-24其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$12.5K
2026-03-24其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$6.3K
2026-03-24其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$12.2K
2026-03-24其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$5.0K
2026-03-19氯化铝SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$16.1K
2026-02-25过滤净化器零件TECHENERGO S.R.O中国$799
2026-02-23其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$10.7K
2026-02-23其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$2.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他有机硫化合物3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$742
2026-04-07高浓度乙醇CASTEM VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-07烧碱溶液CASTEM VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-07高浓度乙醇CASTEM VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-07烧碱溶液CASTEM VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-01烧碱溶液CASTEM VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-01其他消毒剂CASTEM VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-01高浓度乙醇CASTEM VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-01其他消毒剂CASTEM VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-01氯化铝CASTEM VIETNAM CO LTD越南$30

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Safechem Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →