Safechem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAFECHEM VIệT NAM
86
进口笔数
19
出口笔数
$1.03M
进口金额
$28.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-21
最近出口
28
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108808949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT988A7 |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Phòng 405, tầng 4, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAFECHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAFECHEM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 405, tầng 4, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84896670889 |
| 邮箱 | info@safechem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 170240 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 290511 | 甲醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $941.9K |
| 英国 | 2 | $56.1K |
| 马来西亚 | 3 | $27.3K |
| 西班牙 | 3 | $113 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $28.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengfeng Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $595.9K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.1K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Anhui Jucheng Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.9K | 其他丙烯酸聚合物、季铵化合物 |
| Endo Enterprises (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $56.1K | 过氧化氢、非离子表面活性剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Weifang Lanqing Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.5K | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
| 2061056df5f82fc41cc1fdaaba4e0c00 | 3 | $20.3K | ||
| Wuxi Qingya Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Derypol S.A. | 西班牙 | 3 | $113 | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Meizheng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5 | 980720、其他着色制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-24 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-03-24 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-24 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-24 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-19 | 氯化铝 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-02-25 | 过滤净化器零件 | TECHENERGO S.R.O | 中国 | $799 |
| 2026-02-23 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-02-23 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他有机硫化合物 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $742 |
| 2026-04-07 | 高浓度乙醇 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-07 | 烧碱溶液 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-07 | 高浓度乙醇 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-07 | 烧碱溶液 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-01 | 烧碱溶液 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-01 | 其他消毒剂 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-01 | 高浓度乙醇 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-01 | 其他消毒剂 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-01 | 氯化铝 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |