Hamico International Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HAMICO
171
进口笔数
0
出口笔数
$3.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316891225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ3AA9P |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | 23 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HAMICO |
| 企业英文名称 | HAMICO INTERNATIONAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 09829962666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 112 | $2.18M |
| 刚果(金) | 13 | $1.00M |
| 苏里南 | 7 | $175.7K |
| 中非 | 2 | $132.9K |
| 尼日利亚 | 21 | $111.5K |
| 加蓬 | 2 | $68.7K |
| 加纳 | 11 | $65.9K |
| 赤道几内亚 | 1 | $49.8K |
| 安哥拉 | 1 | $43.6K |
| 刚果(布) | 1 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pinto Leitão, S.A. | 刚果(金) | 8 | $823.2K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 35 | $397.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Mileno Servicios Generales | 秘鲁 | 12 | $310.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 15 | $157.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 17 | $147.2K | 其他热带原木、其他热带木材 |
| Shri Tirupati Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $87.5K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Altruistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $79.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 6 | $71.2K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Mikarh S.A.C. | 秘鲁 | 5 | $63.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| MIKARH S.A.C. | 秘鲁 | 4 | $52.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他热带原木 | Grupo Forestal Peru E.I.R.L. | 秘鲁 | $6.0K |
| 2026-06-17 | 其他热带原木 | Grupo Forestal Peru E.I.R.L. | 秘鲁 | $13.8K |
| 2026-06-17 | 其他热带原木 | Grupo Forestal Peru E.I.R.L. | 秘鲁 | $5.3K |
| 2026-06-17 | 其他热带原木 | Grupo Forestal Peru E.I.R.L. | 秘鲁 | $10.3K |
| 2026-06-11 | 其他热带原木 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $7.0K |
| 2026-06-07 | 其他热带原木 | Grupo Forestal Peru E.I.R.L. | 秘鲁 | $15.9K |
| 2026-06-05 | 其他热带木材 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $5.8K |
| 2026-06-05 | 其他热带木材 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $32 |
| 2026-06-05 | 其他热带原木 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $4.2K |
| 2026-06-05 | 其他粗加工木材 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $7.1K |