Hamico International Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HAMICO

171
进口笔数
0
出口笔数
$3.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $234.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $383.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $279.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $337.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $378.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $234.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $383.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $279.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $337.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $378.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316891225
企查查编码QVNXQ3AA9P
成立日期2021-06-02
联系地址23 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HAMICO
企业英文名称HAMICO INTERNATIONAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址23 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话09829962666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440349其他热带原木
440399其他粗加工木材
440729其他热带木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁112$2.18M
刚果(金)13$1.00M
苏里南7$175.7K
中非2$132.9K
尼日利亚21$111.5K
加蓬2$68.7K
加纳11$65.9K
赤道几内亚1$49.8K
安哥拉1$43.6K
刚果(布)1$26.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Pinto Leitão, S.A.刚果(金)8$823.2K其他粗加工木材、其他热带原木
Hong Kong Senheda Trade Ltd.35$397.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Mileno Servicios Generales秘鲁12$310.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉15$157.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁17$147.2K其他热带原木、其他热带木材
Shri Tirupati Global Pte. Ltd.新加坡6$87.5K柚木原木、柚木结构材
Altruistic Services Pte. Ltd.新加坡4$79.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁6$71.2K6mm以上木材、其他热带原木
Mikarh S.A.C.秘鲁5$63.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
MIKARH S.A.C.秘鲁4$52.6K其他粗加工木材、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他热带原木Grupo Forestal Peru E.I.R.L.秘鲁$6.0K
2026-06-17其他热带原木Grupo Forestal Peru E.I.R.L.秘鲁$13.8K
2026-06-17其他热带原木Grupo Forestal Peru E.I.R.L.秘鲁$5.3K
2026-06-17其他热带原木Grupo Forestal Peru E.I.R.L.秘鲁$10.3K
2026-06-11其他热带原木Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁$7.0K
2026-06-07其他热带原木Grupo Forestal Peru E.I.R.L.秘鲁$15.9K
2026-06-05其他热带木材Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁$5.8K
2026-06-05其他热带木材Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁$32
2026-06-05其他热带原木Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁$4.2K
2026-06-05其他粗加工木材Aserradero Chaomei Peru S.A.C.秘鲁$7.1K

相关企业 · 同类产品

Hamico International Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →