FAR EAST PEARL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NGọC VIễN ĐôNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$951.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317347593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5DXWG8 |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | 51 Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NGỌC VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | FAR EAST PEARL TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0972567591 |
| 邮箱 | ngocviendongtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $865.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $78.8K |
| 意大利 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | 12 | $951.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 75-375千伏安柴油发电机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $89.1K |
| 2025-11-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $176.2K |
| 2025-11-20 | 船用柴油机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $195.6K |
| 2025-11-20 | 75kVA以下柴油发电机组 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $88.7K |
| 2025-11-20 | 船用柴油机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $87.1K |
| 2025-09-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 印度尼西亚 | $41.8K |
| 2025-09-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2025-08-07 | 非车用柴油机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $9.1K |
| 2025-03-07 | 75kVA以下柴油发电机组 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 意大利 | $7.2K |
| 2024-11-15 | 船用柴油机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $24.5K |