Thanh Binh Paintbrush Manufacturing Enterprise
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 油漆刷及滚筒
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp TN Sản Xuất Cọ Sơn Thanh Bình
45
进口笔数
61
出口笔数
$1.29M
进口金额
$64.1K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302050744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKJJ8QK |
| 成立日期 | 2000-06-14 |
| 联系地址 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH PAINTBRUSH MANUFACTURING ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0838511951 |
| 邮箱 | thanhbinhpaintbrush@yhaoo.com |
| 官网 | www.paintbrush.com.vn |
| 传真 | 0838568414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 050210 | 猪鬃 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 050290 | 制刷用毛 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $64.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinshi Jinxiang Bristles Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $269.7K | 猪鬃、其他单丝 |
| CHONGQING GLOBAL BRISTLES MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | 2 | $231.9K | 猪鬃 |
| Chongqing Global Bristles Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $220.8K | 猪鬃 |
| Tianjin Zhongchang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $196.4K | 长毛绒针织布、化纤长毛绒织物 |
| Guangzhou Light Holdings General Merchandise I&E Ltd. | 中国 | 3 | $58.2K | 玩具模型、人造纤维绒布 |
| Guangzhou Light Industrial Products I&E Ltd. | 中国 | 2 | $47.5K | 其他娱乐用品、钢铁卫浴器具 |
| Shanghai Chuban Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Qingdao Zhuoya Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.7K | 橡塑挤出机、其他钢铁制品 |
| Zhangjiagang Ruili Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 棉平纹布、长毛绒针织布 |
| Tianjin Hongli Qiangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 钢铁钉及U形钉、软垫木座椅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 60 | $63.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH THEDORE ALEXANDER HCM | 越南 | 1 | $714 | 油漆刷及滚筒 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 人造纤维绒布 | Tianjin Zhongchang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-23 | 人造纤维绒布 | Tianjin Zhongchang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-20 | 包装机械 | Qingdao Zhuoya Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-20 | 乙烯聚合物塑料 | Qingdao Zhuoya Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-08 | 镀锌钢丝 | Tianjin Hongli Qiangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-08 | 镀锌钢丝 | Tianjin Hongli Qiangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $654 |
| 2026-05-08 | 镀锌钢丝 | Tianjin Hongli Qiangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-22 | 猪鬃 | CHONGQING GLOBAL BRISTLES MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $81.4K |
| 2026-04-22 | 猪鬃 | CHONGQING GLOBAL BRISTLES MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $81.4K |
| 2026-04-01 | 镀锌钢丝 | Tianjin Hongli Qiangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-24 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-24 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-24 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-06-01 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-01 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $120 |
| 2026-06-01 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-06-01 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-06-01 | 油漆刷及滚筒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-05-05 | 油漆刷及滚筒 | CONG TY TNHH THEDORE ALEXANDER HCM | 越南 | $107 |