Hoa Nhu Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoa Như
31
进口笔数
1
出口笔数
$535.5K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-01-26
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309243569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ00Y04U |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | 91/31 Phạm Văn Hai, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA NHƯ |
| 企业英文名称 | Hoa Nhu Manufacture Trading Import Export company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/31 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839910680 |
| 邮箱 | hoanhufabric@gmail.com |
| 传真 | 02839910680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $509.7K |
| 印度尼西亚 | 4 | $12.6K |
| 印度 | 1 | $9.1K |
| 韩国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Hongxuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $456.6K | 染色化纤长丝布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Zheying Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.1K | 聚酯粘胶混纺布、高强力粘胶布 |
| New Line Fabrics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 染色化纤长丝布、高强力粘胶布 |
| Unifab Clothing Shree Arihant Complex | 印度 | 1 | $9.1K | 染色化纤棉布、染色化纤长丝布 |
| SWORDSMITH INTERNATIONAL | 中国香港 | 1 | $4.1K | 塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Fashion Fabrics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.5K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING ZHEYING TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-17 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING ZHEYING TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-02-24 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING HONG XUAN IM & EX CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-02-07 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING HONG XUAN IM & EX CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-02-04 | 染色化纤长丝布 | NEW LINE FABRICS CO LTD | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-01-13 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING HONG XUAN IM & EX CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-10-15 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING HONG XUAN IM & EX CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-09-20 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING HONG XUAN IM & EX CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-08-28 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING HONG XUAN IM & EX CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-07-31 | 染色化纤长丝布 | NEW LINE FABRICS CO LTD | 印度尼西亚 | $3.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 染色化纤长丝布 | NEW FASHION FABRICS CO LTD | 泰国 | $3.5K |