Bill Phan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BILL PHAN
30
进口笔数
68
出口笔数
$224.7K
进口金额
$61.5K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-23
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314373820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JXD60M |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | 184/41 Đường Bùi Văn Ngữ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BILL PHAN |
| 企业英文名称 | BILL PHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/41 Đường Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842862567544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $224.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $54.4K |
| 韩国 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $222.8K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| SHEN ZHEN WATERUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $781 | 钳子镊子、非农用喷雾器具 |
| Jinan Huaxin Automation Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 气体过滤机械、混合机 |
| Wateron Technology (HK) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $546 | 焊接机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $24.3K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| DAEYOUNG ELECTRONICS | 美国 | 1 | $7.1K | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $844 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 过滤净化器零件 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-07-09 | 气体过滤机械 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-09 | 人造纤维无纺布70-150克 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-07-09 | 过滤净化器零件 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-07-09 | 其他橡塑成型机 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-07-09 | 其他纺织制品 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-07-09 | 万用表 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-07-09 | 气体过滤机械 | Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | $785 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 焊接机零件 | Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-07-23 | 焊接机零件 | Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-23 | 焊接机零件 | Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-07-22 | 焊接机零件 | Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-07-22 | 焊接机零件 | Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-07-22 | 焊接机零件 | Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-08 | 其他塑料制品 | CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-07-07 | 其他塑料制品 | CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-06-22 | 过滤净化器零件 | Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-22 | 气体过滤机械 | Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | $628 |