Vietnam Gas & Chemicals Transportation Corporation

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI BIểN GLOBAL PACIFIC

52
进口笔数
4
出口笔数
$927.8K
进口金额
$38.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-20
最近出口
31
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $258 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $254.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $218.1K · 8 笔出口 $37.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $178 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $258 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $254.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $218.1K · 8 笔出口 $37.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $178 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305020272
企查查编码QVNSACX3WX
成立日期2007-06-04
联系地址Khu dịch vụ số 04, Tầng 06, Tháp R2, Cao ốc The Everrich, số 968 Đường 3/2, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN GLOBAL PACIFIC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Dịch Vụ số 04, Tầng 6, Tháp R2, Cao ốc The Everrich, Số 968 Đường 3 Tháng 2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842862582330
邮箱info@pct.com.vn
传真+842862582334
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,003.5493亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
840999柴油机零件
848420机械密封件
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851762通信设备
400821硫化橡胶板片
630790其他纺织制品
840999柴油机零件
850440静止变流器
852859非CRT显示器
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$496.3K
韩国16$132.0K
中国9$122.1K
日本12$93.8K
瑞士4$31.7K
挪威2$29.8K
新加坡1$10.0K
比利时1$5.2K
德国2$4.8K
匈牙利1$788

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$37.7K
新加坡1$269
尼日利亚1$178

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nosco Shipyard Joint Stock Co.越南2$363.9K其他货船、油轮
Treasure Marine Equipment Co., Ltd.中国2$77.0K钢铁链条零件、日字环节链
Minh Dung Trading Joint Stock Co.越南2$72.2K非轻质石油
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南2$60.2K船用推进器、非电气机械零件
Framo Singapore Pte. Ltd.新加坡2$40.1K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Segero Marine Co., Ltd.韩国6$31.2K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Japan Marine (S) Pte. Ltd.新加坡4$21.6K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Intra Commercial Corporation韩国2$21.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Swift Marine Tech Services Pte. Ltd.新加坡2$19.2K液体气体测量仪、柴油机零件
Mirae Marine Service Co., Ltd.韩国3$8.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Windsor越南2$37.7K通信设备、其他钢铁制品
Suresh J新加坡1$269硫化橡胶板片、其他纺织制品
MV ORIONIS C/O BLUESEAS MARITIME SERVICES NIG. LTD尼日利亚1$178柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$225
2026-04-29其他铜制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$43
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Segero Marine Co., Ltd.韩国$4
2026-04-29其他工业用纺织品Segero Marine Co., Ltd.韩国$11
2026-04-29其他铜制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$86
2026-04-29其他钢铁制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$336
2026-04-29其他钢铁制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$540
2026-04-29其他铜制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$65
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Segero Marine Co., Ltd.韩国$4
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Segero Marine Co., Ltd.韩国$82

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20柴油机零件MV ORIONIS C/O BLUESEAS MARITIME SERVICES NIG. LTD尼日利亚$30
2026-01-20柴油机零件MV ORIONIS C/O BLUESEAS MARITIME SERVICES NIG. LTD尼日利亚$148
2025-12-18通信设备WINDSOR越南$10.0K
2025-12-17其他纺织制品SURESH J新加坡$9
2025-12-17硫化橡胶板片SURESH J新加坡$100
2025-12-17其他钢铁制品SURESH J新加坡$60
2025-12-17其他钢铁制品SURESH J新加坡$100
2025-12-04其他电子集成电路WINDSOR越南$1.4K
2025-12-04带接头绝缘电线WINDSOR越南$307
2025-12-04非CRT显示器WINDSOR越南$18.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Gas & Chemicals Transportation Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →