Vietnam Gas & Chemicals Transportation Corporation
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI BIểN GLOBAL PACIFIC
52
进口笔数
4
出口笔数
$927.8K
进口金额
$38.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-20
最近出口
31
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305020272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSACX3WX |
| 成立日期 | 2007-06-04 |
| 联系地址 | Khu dịch vụ số 04, Tầng 06, Tháp R2, Cao ốc The Everrich, số 968 Đường 3/2, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN GLOBAL PACIFIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Dịch Vụ số 04, Tầng 6, Tháp R2, Cao ốc The Everrich, Số 968 Đường 3 Tháng 2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862582330 |
| 邮箱 | info@pct.com.vn |
| 传真 | +842862582334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,003.5493亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $496.3K |
| 韩国 | 16 | $132.0K |
| 中国 | 9 | $122.1K |
| 日本 | 12 | $93.8K |
| 瑞士 | 4 | $31.7K |
| 挪威 | 2 | $29.8K |
| 新加坡 | 1 | $10.0K |
| 比利时 | 1 | $5.2K |
| 德国 | 2 | $4.8K |
| 匈牙利 | 1 | $788 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $37.7K |
| 新加坡 | 1 | $269 |
| 尼日利亚 | 1 | $178 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $363.9K | 其他货船、油轮 |
| Treasure Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.0K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $72.2K | 非轻质石油 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.2K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Framo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $31.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 2 | $21.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Swift Marine Tech Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.2K | 液体气体测量仪、柴油机零件 |
| Mirae Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Windsor | 越南 | 2 | $37.7K | 通信设备、其他钢铁制品 |
| Suresh J | 新加坡 | 1 | $269 | 硫化橡胶板片、其他纺织制品 |
| MV ORIONIS C/O BLUESEAS MARITIME SERVICES NIG. LTD | 尼日利亚 | 1 | $178 | 柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $225 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $43 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $86 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $336 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $540 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $65 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $82 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 柴油机零件 | MV ORIONIS C/O BLUESEAS MARITIME SERVICES NIG. LTD | 尼日利亚 | $30 |
| 2026-01-20 | 柴油机零件 | MV ORIONIS C/O BLUESEAS MARITIME SERVICES NIG. LTD | 尼日利亚 | $148 |
| 2025-12-18 | 通信设备 | WINDSOR | 越南 | $10.0K |
| 2025-12-17 | 其他纺织制品 | SURESH J | 新加坡 | $9 |
| 2025-12-17 | 硫化橡胶板片 | SURESH J | 新加坡 | $100 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | SURESH J | 新加坡 | $60 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | SURESH J | 新加坡 | $100 |
| 2025-12-04 | 其他电子集成电路 | WINDSOR | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | WINDSOR | 越南 | $307 |
| 2025-12-04 | 非CRT显示器 | WINDSOR | 越南 | $18.4K |