CMC Construction Mechanical Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Cơ KHí XâY DựNG CMC
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$475.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801249782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDKV8J7 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Số 7/31 phố Lê Viết Quang, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ XÂY DỰNG CMC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7/31 phố Lê Viết Quang, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84349648718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $475.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $248.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $160.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $33.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $219 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 不锈钢平板轧材 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 热轧合金钢 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 热轧合金钢 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |