CMC Construction Mechanical Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Cơ KHí XâY DựNG CMC

0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$475.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801249782
企查查编码QVNWDKV8J7
成立日期2018-05-09
联系地址Số 7/31 phố Lê Viết Quang, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ XÂY DỰNG CMC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7/31 phố Lê Viết Quang, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84349648718
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
700600加工玻璃
722691热轧合金钢
760611铝板/片
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
820890其他机器刀具
722090不锈钢平板轧材
681410粘聚云母片
681490云母制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$475.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南34$248.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南82$160.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Yura Vietnam Co., Ltd.越南9$33.4K其他塑料制品、电器装置零件
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南9$32.4K其他塑料制品、电器装置零件
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南2$219自粘塑料卷、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27不锈钢平板轧材NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$40
2026-04-27其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-27其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-27其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-27热轧合金钢NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-27热轧合金钢NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-27其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$27
2026-04-27钢铁螺钉螺栓NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-27其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$87

相关企业 · 同类产品

CMC Construction Mechanical Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →