Nhut Tan Instruments Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Nhựt Tân
18
进口笔数
0
出口笔数
$140.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309798761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ6G5W6 |
| 成立日期 | 2010-02-12 |
| 联系地址 | 628/113 Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NHỰT TÂN |
| 企业英文名称 | NHUT TAN INSTRUMENTS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 628/113 Hậu Giang, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842838170742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 741129 | 铜合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $109.0K |
| 德国 | 4 | $17.4K |
| 美国 | 5 | $10.4K |
| 荷兰 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dott. Gianni Scavini | 意大利 | 6 | $91.3K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Ludwig Schneider GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $17.4K | 组合测量仪器、液体温度计 |
| Dott. Gianni Scavini S.R.L. | 意大利 | 1 | $13.8K | 分析仪器、温控处理设备 |
| Koehler Instrument Co., Inc. | 美国 | 5 | $10.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Dott. Gianni Scavini | 瑞士 | 1 | $3.8K | 37.5瓦以下电机、点火设备 |
| Moldclease | 美国 | 1 | $3.7K | 切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Dott. Gianni Scavini S.R.L. | 意大利 | $1 |
| 2025-11-19 | 液体气体测量仪 | DOTT.GIANNI SCAVINI SRL | 意大利 | $13.7K |
| 2025-11-19 | 其他实验室玻璃器皿 | DOTT.GIANNI SCAVINI SRL | 意大利 | $129 |
| 2025-08-29 | 液体温度计 | LUDWIG SCHNEIDER GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2025-07-30 | 液体气体测量仪 | DOTT GIANNI SCAVINI | 意大利 | $12.2K |
| 2025-07-30 | 其他实验室玻璃器皿 | DOTT GIANNI SCAVINI | 意大利 | $230 |
| 2025-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | DOTT GIANNI SCAVINI | 意大利 | $10 |
| 2025-07-30 | 其他实验室玻璃器皿 | DOTT GIANNI SCAVINI | 意大利 | $367 |
| 2025-07-30 | 液体气体测量仪 | DOTT GIANNI SCAVINI | 意大利 | $7.0K |
| 2025-07-30 | 其他实验室玻璃器皿 | DOTT GIANNI SCAVINI | 意大利 | $147 |