Toan Phat Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toàn Phát Hà Nội
10
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106736664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6TTA7B |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN PHÁT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842433656533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 5 | $3.29M |
| 中非 | 5 | $854.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINXING WANG | 美国 | 4 | $2.90M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 喀麦隆 | 4 | $624.8K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Congo King Baisheng Forestry Development SARLU | 刚果(金) | 1 | $390.7K | 其他粗加工木材 |
| Tropica Bois | 喀麦隆 | 1 | $229.4K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-30 | 其他粗加工木材 | XINXING WANG | 刚果(布) | $784.4K |
| 2025-11-30 | 其他粗加工木材 | XINXING WANG | 刚果(布) | $1.19M |
| 2024-11-23 | 其他粗加工木材 | CONGO KING BAISHENG FORESTRY DEVELOPMENT SARLU | 刚果(布) | $390.7K |
| 2024-10-04 | 其他粗加工木材 | XINXING WANG | 刚果(布) | $872.2K |
| 2024-10-04 | 其他粗加工木材 | XINXING WANG | 刚果(布) | $49.6K |
| 2024-03-22 | 其他粗加工木材 | J PINTO LEITAO SA | 中非 | $161.7K |
| 2024-01-18 | 其他粗加工木材 | J PINTO LEITAO SA | 中非 | $23.7K |
| 2023-09-27 | 其他粗加工木材 | J PINTO LEITAO SA | 中非 | $374.3K |
| 2023-09-27 | 其他粗加工木材 | J PINTO LEITAO SA | 中非 | $65.1K |
| 2023-05-12 | 其他粗加工木材 | TROPICA BOIS | 中非 | $229.4K |