HQ Elevator Trading & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HQ ELEVATOR
8
进口笔数
0
出口笔数
$66.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107170029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BB3AGE |
| 成立日期 | 2015-12-07 |
| 联系地址 | Số nhà 47 ngõ 559 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HQ ELEVATOR |
| 企业英文名称 | HQ ELEVATOR TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47 ngõ 559 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84973396985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $66.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Xian Husheng Mechanical Electronic Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $7.8K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| XIAN HUSHENG MECHANICAL-ELECTRONIC CO., LTD | 中国香港 | 1 | $880 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 升降机零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-21 | 升降机零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-01-21 | 钢绞线缆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 升降机零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-01-21 | 升降机零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $48 |