VIET HUNG TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Việt Hưng
2
进口笔数
1
出口笔数
$16.3K
进口金额
$15.6K
出口金额
2024-01-06
最近进口
2024-02-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800936095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RGME1B |
| 成立日期 | 2005-11-11 |
| 联系地址 | SN 673/06 Đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 26, Lê Thế Long, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0912007411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VICTORY TRADING LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 拉链零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max World International Handbag Co., Ltd. | 美国 | 1 | $15.6K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-06 | 其他人造窄幅布 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-06 | 自粘纸板 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $11 |
| 2024-01-06 | 其他人造窄幅布 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $27 |
| 2024-01-06 | 拷贝纸 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $57 |
| 2024-01-06 | 其他拉链 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $293 |
| 2024-01-06 | 金属钩环 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $32 |
| 2024-01-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $961 |
| 2024-01-06 | 低塑聚氯乙烯板 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $96 |
| 2024-01-06 | 拉链零件 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $505 |
| 2024-01-06 | 其他塑料制品 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $152 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 纤维纸板手提包 | Max World International Handbag Co., Ltd. | 美国 | $626 |
| 2024-02-02 | 纤维纸板手提包 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 美国 | $518 |
| 2024-02-02 | 纤维纸板手提包 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 美国 | $13.8K |
| 2024-02-02 | 纤维纸板手提包 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 美国 | $626 |