Production Bali VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 包覆橡胶绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PRODUCTION BALI VN

31
进口笔数
145
出口笔数
$420.5K
进口金额
$1.12M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2023-10进口 $76.2K · 2 笔出口 $8.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $29.0K · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-05进口 $55.6K · 1 笔出口 $39.5K · 8 笔2024-06进口 $35.5K · 3 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-04进口 $6.4K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-05进口 $43.9K · 4 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 5 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 2 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $52.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2023-10进口 $76.2K · 2 笔出口 $8.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $29.0K · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-05进口 $55.6K · 1 笔出口 $39.5K · 8 笔2024-06进口 $35.5K · 3 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-04进口 $6.4K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-05进口 $43.9K · 4 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 5 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 2 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $52.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702973502
企查查编码QVNVVBHR0P
成立日期2021-04-19
联系地址Số 30, tổ 04, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRODUCTION BALI VN
企业英文名称PRODUCTION BALI VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30, tổ 04, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84906641789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600240弹性针织布
540248聚丙烯单丝纱
960720拉链零件
844610窄幅织机
960719其他拉链
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
844720平型针织机
841939工业干燥机
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
420100动物鞍具
580890装饰流苏
560790其他绳缆
630790其他纺织制品
600240弹性针织布
560900纱线及绳制品
560750合成纤维绳
420292其他塑纺箱盒
540710高强力机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$349.1K
越南16$71.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国49$901.3K
越南88$184.5K
中国台湾7$21.5K
中国香港8$8.4K
柬埔寨2$607
中国1$463

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Lanjing Chemical Fiber Co., Ltd.中国10$252.5K聚丙烯单丝纱、拉链零件
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$71.4K纺织纱线筒管、窄幅弹性织物
Pingyang Yiqin Needle Loomry Co., Ltd.中国4$67.6K窄幅织机、其他纺织预处理机械
HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.越南1$29.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stout Stuff LLC越南37$518.9K动物鞍具、塑料衣着附件
Medline Industries, L.P.美国12$382.4K塑料家用制品、卫生用品
New City Light Corp越南12$57.6K鞋靴零件、加工牛马皮革
Orion Shoes Ind. Co., Ltd.越南15$23.4K智能卡、鞋靴零件
Duc Bon Industrial Co., Ltd.越南13$21.1K贱金属配件、印刷标签
Delphi Industry Co., Ltd.越南13$21.1K聚氨酯泡沫塑料、金属钩环
New GFV International Corp越南9$20.3K加工牛马皮革、鞋靴零件
Hsin Kuo Plastic Industrial Co., Ltd.越南4$19.5K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Newrich Co., Ltd.越南16$9.6K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
New GFV International Corp. Ltd.中国香港5$4.1K合成纤维缝纫线、装饰流苏

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24窄幅织机PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD中国$6.0K
2025-09-05弹性针织布BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$946
2025-09-05弹性针织布BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$946
2025-09-03弹性针织布BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$946
2025-09-03弹性针织布BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$946
2025-08-11弹性针织布BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$325
2025-08-11弹性针织布BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$325
2025-08-11窄幅织机PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD中国$11.3K
2025-08-11弹性针织布BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$836
2025-08-11弹性针织布BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28装饰流苏NEW GFV INTERNATIONAL CORP中国$299
2026-04-28装饰流苏NEW GFV INTERNATIONAL CORP中国$86
2026-04-28装饰流苏NEW GFV INTERNATIONAL CORP中国$79
2026-04-27其他纺织制品NEW GFV INTERNATIONAL CORP中国香港$236
2026-04-27弹性针织布MEDLINE INDUSTRIES LP美国$31.5K
2026-04-27其他纺织制品NEW GFV INTERNATIONAL CORP中国香港$121
2026-04-27动物鞍具STOUT STUFF LLC美国$10.9K
2026-04-27其他纺织制品NEW GFV INTERNATIONAL CORP中国香港$17
2026-04-27其他纺织制品NEW GFV INTERNATIONAL CORP中国香港$246
2026-04-27弹性针织布MEDLINE INDUSTRIES LP美国$12.2K

相关企业 · 同类产品

Production Bali VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →