Production Bali VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRODUCTION BALI VN
31
进口笔数
145
出口笔数
$420.5K
进口金额
$1.12M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702973502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVBHR0P |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Số 30, tổ 04, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRODUCTION BALI VN |
| 企业英文名称 | PRODUCTION BALI VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, tổ 04, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906641789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600240 | 弹性针织布 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 844720 | 平型针织机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540710 | 高强力机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $349.1K |
| 越南 | 16 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $901.3K |
| 越南 | 88 | $184.5K |
| 中国台湾 | 7 | $21.5K |
| 中国香港 | 8 | $8.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $607 |
| 中国 | 1 | $463 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lanjing Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 10 | $252.5K | 聚丙烯单丝纱、拉链零件 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $71.4K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Pingyang Yiqin Needle Loomry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.6K | 窄幅织机、其他纺织预处理机械 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stout Stuff LLC | 越南 | 37 | $518.9K | 动物鞍具、塑料衣着附件 |
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 12 | $382.4K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| New City Light Corp | 越南 | 12 | $57.6K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Orion Shoes Ind. Co., Ltd. | 越南 | 15 | $23.4K | 智能卡、鞋靴零件 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.1K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.1K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| New GFV International Corp | 越南 | 9 | $20.3K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Hsin Kuo Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.5K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Newrich Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.6K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| New GFV International Corp. Ltd. | 中国香港 | 5 | $4.1K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-05 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $946 |
| 2025-09-05 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $946 |
| 2025-09-03 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $946 |
| 2025-09-03 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $946 |
| 2025-08-11 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-08-11 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-08-11 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-08-11 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $836 |
| 2025-08-11 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国 | $299 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国 | $86 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国 | $79 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $236 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $31.5K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $121 |
| 2026-04-27 | 动物鞍具 | STOUT STUFF LLC | 美国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $17 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 中国香港 | $246 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $12.2K |