Long Tue Tam Natural Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá Tự NHIêN LONG TUệ TâM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$107.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-13
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603744597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTH9PGS |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 52, tổ 21, KP 4A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ TỰ NHIÊN LONG TUỆ TÂM |
| 企业英文名称 | LONG TUE TAM NATURAL STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52, tổ 21, KP 4A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84858792379 |
| 邮箱 | hoai.vu5783@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $93.9K |
| 韩国 | 4 | $13.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GONGGAM | 越南 | 3 | $41.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| The Joeun Seokjae | 越南 | 1 | $12.5K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Kooryong Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Woosuk Stone | 越南 | 2 | $5.9K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Gim Cheon Goldolpum | 越南 | 2 | $5.5K | 其他建筑石料、其他切割石制品 |
| Stone Minsokpoom Changgo | 越南 | 1 | $4.2K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Oedong Stone | 越南 | 1 | $3.9K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Sangpoom Gosukwon | 韩国 | 1 | $3.9K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Gimcheon Goldolpum | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他建筑石料 |
| Nanum Communication | 韩国 | 1 | $3.5K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 其他建筑石料 | GIM CHEON GOLDOLPUM | 越南 | $375 |
| 2024-01-13 | 其他建筑石料 | GIM CHEON GOLDOLPUM | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-10 | 其他建筑石料 | GIM CHEON GOLDOLPUM | 韩国 | $1.5K |
| 2023-11-10 | 其他建筑石料 | GIM CHEON GOLDOLPUM | 韩国 | $792 |
| 2023-11-10 | 其他建筑石料 | GIM CHEON GOLDOLPUM | 韩国 | $924 |
| 2023-11-10 | 其他建筑石料 | GIM CHEON GOLDOLPUM | 韩国 | $351 |
| 2023-07-21 | 天然石材铺路石 | YONGGUNG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-29 | 天然石材铺路石 | DAEHAN BASALT STONE.CO | 越南 | $2.5K |
| 2023-06-23 | 天然石材铺路石 | JISUNG STONE | 越南 | $2.5K |
| 2023-06-19 | 天然石材铺路石 | WOOSUK STONE | 越南 | $3.6K |