Vintex Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VINTEX VINA
1
进口笔数
70
出口笔数
$8.0K
进口金额
$2.03M
出口金额
2023-04-27
最近进口
2025-09-18
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315571381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEXV6YJ |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Lầu 2, 210 Hà Huy Tập, KP Nam Thiên 3, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINTEX VINA |
| 企业英文名称 | VINTEX VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 210 Hà Huy Tập, KP Nam Thiên 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan.Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động- việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84817860729 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540211 | 高强度尼龙纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $1.97M |
| 墨西哥 | 3 | $38.2K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
| 美国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Weicai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemicals & Polymers Corp | 韩国 | 36 | $1.00M | 初级形态聚酰胺、高强度尼龙纱 |
| Yangil Enpla Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $682.6K | 合成纤维废料、初级形态聚酰胺 |
| TRE Polymer Inc. | 韩国 | 8 | $270.2K | 初级形态聚酰胺 |
| Tradewind GmbH | 德国 | 1 | $33.6K | 初级形态聚酰胺、男棉裤 |
| KLC Co., Inc. | 韩国 | 1 | $17.9K | 高强度尼龙纱 |
| Yang Il Enpla Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 合成纤维废料、高强度尼龙纱 |
| TRE Polymer Inc. | 美国 | 1 | $8.0K | 初级形态聚酰胺 |
| TRE Polymer Inc. | 墨西哥 | 1 | $4.6K | 初级形态聚酰胺 |
| A. Schulman de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $20 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 初级形态聚酰胺 | CHANGZHOU WEICAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO; LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 初级形态聚酰胺 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $26.9K |
| 2025-08-12 | 初级形态聚酰胺 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $28.5K |
| 2025-07-19 | 初级形态聚酰胺 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $27.5K |
| 2025-07-01 | 高强度尼龙纱 | Yangil Enpla Co., Ltd. | 韩国 | $35.2K |
| 2025-06-26 | 高强度尼龙纱 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $1.7K |
| 2025-06-26 | 高强度尼龙纱 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $18.4K |
| 2025-06-26 | 高强度尼龙纱 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $17.6K |
| 2025-06-19 | 初级形态聚酰胺 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $26.9K |
| 2025-06-19 | 初级形态聚酰胺 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $27.5K |
| 2025-05-15 | 初级形态聚酰胺 | CHEMICALS & POLYMERS CORP | 韩国 | $25.3K |