Kim Long General Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 676 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TổNG HợP KIM LONG

93
进口笔数
676
出口笔数
$773.6K
进口金额
$6.08M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $673 · 1 笔出口 $71.8K · 6 笔2023-09进口 $8.0K · 3 笔出口 $74.4K · 11 笔2023-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $101.0K · 14 笔2023-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $97.2K · 14 笔2023-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $87.7K · 12 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $198.7K · 20 笔2024-02进口 $19.8K · 3 笔出口 $132.7K · 15 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $171.6K · 18 笔2024-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $112.6K · 16 笔2024-05进口 $3.6K · 3 笔出口 $125.6K · 20 笔2024-06进口 $18.3K · 6 笔出口 $116.0K · 19 笔2024-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $112.3K · 21 笔2024-08进口 $15.9K · 5 笔出口 $218.0K · 23 笔2024-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $103.7K · 15 笔2024-10进口 $11.3K · 3 笔出口 $172.9K · 18 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $183.2K · 20 笔2024-12进口 $21.7K · 5 笔出口 $221.1K · 17 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $326.0K · 25 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $215.0K · 20 笔2025-03进口 $15 · 1 笔出口 $273.5K · 22 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $252.0K · 24 笔2025-05进口 $7.5K · 3 笔出口 $149.9K · 19 笔2025-06进口 $214 · 1 笔出口 $150.8K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 14 笔2025-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $191.6K · 23 笔2025-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $192.5K · 22 笔2025-12进口 $144.0K · 3 笔出口 $238.2K · 18 笔2026-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $224.9K · 21 笔2026-02进口 $461 · 1 笔出口 $178.0K · 14 笔2026-03进口 $582 · 1 笔出口 $210.4K · 20 笔2026-04进口 $280.4K · 5 笔出口 $212.2K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $673 · 1 笔出口 $71.8K · 6 笔2023-09进口 $8.0K · 3 笔出口 $74.4K · 11 笔2023-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $101.0K · 14 笔2023-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $97.2K · 14 笔2023-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $87.7K · 12 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $198.7K · 20 笔2024-02进口 $19.8K · 3 笔出口 $132.7K · 15 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $171.6K · 18 笔2024-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $112.6K · 16 笔2024-05进口 $3.6K · 3 笔出口 $125.6K · 20 笔2024-06进口 $18.3K · 6 笔出口 $116.0K · 19 笔2024-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $112.3K · 21 笔2024-08进口 $15.9K · 5 笔出口 $218.0K · 23 笔2024-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $103.7K · 15 笔2024-10进口 $11.3K · 3 笔出口 $172.9K · 18 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $183.2K · 20 笔2024-12进口 $21.7K · 5 笔出口 $221.1K · 17 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $326.0K · 25 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $215.0K · 20 笔2025-03进口 $15 · 1 笔出口 $273.5K · 22 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $252.0K · 24 笔2025-05进口 $7.5K · 3 笔出口 $149.9K · 19 笔2025-06进口 $214 · 1 笔出口 $150.8K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 14 笔2025-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $191.6K · 23 笔2025-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $192.5K · 22 笔2025-12进口 $144.0K · 3 笔出口 $238.2K · 18 笔2026-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $224.9K · 21 笔2026-02进口 $461 · 1 笔出口 $178.0K · 14 笔2026-03进口 $582 · 1 笔出口 $210.4K · 20 笔2026-04进口 $280.4K · 5 笔出口 $212.2K · 20 笔

工商档案

企业注册号3603731742
企查查编码QVNGXV0VRB
成立日期2020-06-18
联系地址193, Đường Phan Trung, Khu Phố 2, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỔNG HỢP KIM LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 193, đường Phan Trung, tổ 31, khu phố 17, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84933451133
邮箱info@kimlongmechanical.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
731816螺纹螺母
390210聚丙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
848079非注塑模具
390740聚碳酸酯
848071橡塑模具
390799其他饱和聚酯
392690其他塑料制品
390290其他烯烃聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
850490变压器零件
841490泵及压缩机零件
850870吸尘器零件
848079非注塑模具
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$381.9K
越南27$308.9K
韩国25$82.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南674$5.99M
开曼群岛2$95.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP开曼群岛3$274.9K橡塑模具、非注塑模具
Sansha International (China) Co., Ltd.中国19$135.8K初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Techtronic Cordless GP越南1$134.2K电动手钻、其他电动手工具
ND Electronics Co., Ltd. (Export Processing Enterprise)越南31$102.7K吸尘器零件、带接头绝缘电线
MPV SP中国3$45.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panther Precision Industry Ltd.中国15$33.5K螺纹螺母
MPV SP越南5$11.9K其他塑料制品、其他印刷品
Panther Precision Industry Ltd.日本4$11.4K螺纹螺母
PANTHER PRECISION INDUSTRY LTD中国2$6.5K螺纹螺母
CONG TY TNHH DIEN TU ND (DNCX - MST: 3603454633)越南3$2.2K聚丙烯聚合物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南536$4.00M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd.越南31$1.09M其他塑料制品、吸尘器零件
MPV SP中国澳门60$548.9K动力割草机、其他塑料制品
ND Electronics Co., Ltd. (Export Processing Enterprise)越南34$168.6K其他塑料制品、其他塑料管材
MPV SP开曼群岛2$95.2K橡塑模具、非注塑模具
GREEN PLANET DC CO., LTD (MST:0317077996)越南2$89.9K其他塑料制品、手工工具零件
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$65.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DIEN TU ND (DNCX - MST: 3603454633)越南3$10.5K其他塑料制品
TTIVN MFG - CNDG越南2$7.7K其他塑料制品、收割机零件
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南2$388其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚丙烯聚合物CONG TY TNHH DIEN TU ND (DNCX - MST: 3603454633)越南$159
2026-04-24聚丙烯聚合物CONG TY TNHH DIEN TU ND (DNCX - MST: 3603454633)越南$159
2026-04-24聚丙烯聚合物CONG TY TNHH DIEN TU ND (DNCX - MST: 3603454633)越南$442
2026-04-24聚丙烯聚合物CONG TY TNHH DIEN TU ND (DNCX - MST: 3603454633)越南$442
2026-04-22非注塑模具MPV SP越南$9.0K
2026-04-22非注塑模具MPV SP越南$9.0K
2026-04-22非注塑模具MPV SP越南$8.5K
2026-04-22非注塑模具MPV SP越南$16.4K
2026-04-22非注塑模具MPV SP越南$8.5K
2026-04-22非注塑模具MPV SP越南$7.3K

出口(共 676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$453
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$648
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$22
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$0
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$86
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$1
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$0
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$7
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$714
2026-04-28其他塑料制品MPV SP越南$94

相关企业 · 同类产品

Kim Long General Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →