VIICOM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIICOM
1
进口笔数
0
出口笔数
$19.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108390122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ44G5FX |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIICOM |
| 企业英文名称 | VIICOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, thôn Nội Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +84986069487 |
| 邮箱 | Nhaivt186@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fule International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他风扇、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $680 |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $867 |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $371 |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $504 |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | Wenzhou Fule International Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $169 |
| 2023-07-28 | 其他风扇 | Wenzhou Fule International Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |