Phuc Ma Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 手动印章及印刷装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phúc Mã

163
进口笔数
155
出口笔数
$1.62M
进口金额
$118.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $489 · 1 笔2023-11进口 $46.0K · 4 笔出口 $546 · 2 笔2023-12进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 4 笔出口 $180 · 1 笔2024-04进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $778 · 4 笔2024-06进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.9K · 5 笔出口 $618 · 2 笔2024-08进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.1K · 6 笔出口 $257 · 2 笔2024-10进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 2 笔出口 $383 · 2 笔2024-12进口 $70.9K · 8 笔出口 $348 · 2 笔2025-01进口 $32.3K · 2 笔出口 $251 · 2 笔2025-02进口 $50.3K · 4 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $7.8K · 11 笔2025-04进口 $68.8K · 3 笔出口 $8.2K · 10 笔2025-05进口 $9.1K · 5 笔出口 $8.5K · 9 笔2025-06进口 $33.5K · 9 笔出口 $5.8K · 8 笔2025-07进口 $38.4K · 5 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-08进口 $36.4K · 3 笔出口 $13.6K · 16 笔2025-09进口 $58.8K · 5 笔出口 $8.6K · 11 笔2025-10进口 $59.6K · 5 笔出口 $6.0K · 8 笔2025-11进口 $48.9K · 3 笔出口 $7.2K · 12 笔2025-12进口 $45.8K · 5 笔出口 $7.7K · 9 笔2026-01进口 $37.8K · 3 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-02进口 $38.4K · 3 笔出口 $624 · 2 笔2026-03进口 $32.4K · 5 笔出口 $8.2K · 8 笔2026-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-05进口 $71.7K · 6 笔出口 $679 · 2 笔2026-06进口 $8.1K · 3 笔出口 $6.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $489 · 1 笔2023-11进口 $46.0K · 4 笔出口 $546 · 2 笔2023-12进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 4 笔出口 $180 · 1 笔2024-04进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $778 · 4 笔2024-06进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.9K · 5 笔出口 $618 · 2 笔2024-08进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.1K · 6 笔出口 $257 · 2 笔2024-10进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 2 笔出口 $383 · 2 笔2024-12进口 $70.9K · 8 笔出口 $348 · 2 笔2025-01进口 $32.3K · 2 笔出口 $251 · 2 笔2025-02进口 $50.3K · 4 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $7.8K · 11 笔2025-04进口 $68.8K · 3 笔出口 $8.2K · 10 笔2025-05进口 $9.1K · 5 笔出口 $8.5K · 9 笔2025-06进口 $33.5K · 9 笔出口 $5.8K · 8 笔2025-07进口 $38.4K · 5 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-08进口 $36.4K · 3 笔出口 $13.6K · 16 笔2025-09进口 $58.8K · 5 笔出口 $8.6K · 11 笔2025-10进口 $59.6K · 5 笔出口 $6.0K · 8 笔2025-11进口 $48.9K · 3 笔出口 $7.2K · 12 笔2025-12进口 $45.8K · 5 笔出口 $7.7K · 9 笔2026-01进口 $37.8K · 3 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-02进口 $38.4K · 3 笔出口 $624 · 2 笔2026-03进口 $32.4K · 5 笔出口 $8.2K · 8 笔2026-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-05进口 $71.7K · 6 笔出口 $679 · 2 笔2026-06进口 $8.1K · 3 笔出口 $6.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0303490755
企查查编码QVNGPM51EK
成立日期2004-09-27
联系地址220/38 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC MÃ
企业英文名称PHUC MA TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址220/38 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842835140805
邮箱info@phucma.com.vn
传真+84288990677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961100手动印章及印刷装置
321590其他墨水
960820毡尖笔
961220印台
381400油漆溶剂
960810圆珠笔
401692非泡沫橡胶橡皮
3506101kg以下胶粘剂
401610硫化橡胶垫
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
321590其他墨水
960820毡尖笔
961220印台
381400油漆溶剂
960891钢笔笔尖
961100手动印章及印刷装置
960810圆珠笔
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚47$1.07M
日本98$346.9K
中国53$156.3K
印度尼西亚2$34.8K
韩国23$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南150$115.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maya Corp Oration Pte. Ltd.新加坡155$1.62M手动印章及印刷装置、其他墨水
SHACHIHATA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚3$1.5K毡尖笔、其他墨水
Shachihata Inc.日本5$828其他墨水、手动印章及印刷装置

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南23$63.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南16$19.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南15$6.1K电热器具零件、其他电路开关装置
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南28$6.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南9$5.7K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Aiden Vietnam Ltd.越南17$4.7K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Taisei Electronics Co., Ltd.越南6$3.5K绝缘电线、带接头绝缘电线
Yokohama Technica Danang Co., Ltd.越南8$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南11$1.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南7$1.5K氮、氩气

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他墨水Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$334
2026-06-29手动印章及印刷装置Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$334
2026-06-29其他墨水Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$1.0K
2026-06-29手动印章及印刷装置Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$85
2026-06-29其他墨水Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$128
2026-06-29其他墨水Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$16
2026-06-29毡尖笔Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$6
2026-06-29毡尖笔Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$1.3K
2026-06-29手动印章及印刷装置Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$396
2026-06-29其他墨水Maya Corp Oration Pte. Ltd.日本$94

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他墨水Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$43
2026-06-29其他墨水Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$21
2026-06-23手动印章及印刷装置Nissei Electric Mytho Co., Ltd.—$116
2026-06-23手动印章及印刷装置Nissei Electric Mytho Co., Ltd.—$219
2026-06-16毡尖笔Aiden Vietnam Ltd.—$9
2026-06-16毡尖笔Aiden Vietnam Ltd.—$18
2026-06-16毡尖笔Aiden Vietnam Ltd.—$5
2026-06-16毡尖笔Aiden Vietnam Ltd.—$26
2026-06-16毡尖笔Aiden Vietnam Ltd.—$41
2026-06-16印台Aiden Vietnam Ltd.—$9

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc Ma Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →