Tan Son Nhat Airport Service Joint Stock Company - Long An Branch

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG SâN BAY TâN SơN NHấT TạI LONG AN

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301123125-010
企查查编码QVNKA8GYJ3
成立日期2015-02-10
联系地址Lô Q-1B Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT TẠI LONG AN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô Q-1B Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0838734687
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190230制备面食
200989其他单一果蔬汁
210390混合调味料
190590其他食品制剂
220860伏特加

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$1.04M
德国6$166.9K
印度9$165.5K
中国台湾4$131.2K
法国6$75.8K
挪威1$35.4K
荷兰1$26.0K
澳大利亚2$24.5K
韩国1$346

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rhee Bros, Inc.美国19$475.8K制备面食、酱油
Rhee Bros., LLC美国13$305.9K制备面食、盐及氯化钠
Chenab Impex Pvt. Ltd.印度9$165.5K2升以下静止葡萄酒、利口酒
Gemini Food Corp.美国6$159.8K其他蔬菜制品、其他加工水果
Lowenzahn Cash & Carry GmbH德国4$146.1K未煮意面、碾磨大米
TRISTRONG LTD中国台湾4$131.2K混合调味料
RHEE BROS., LLC5$119.9K制备面食、盐及氯化钠
T & T Foods法国6$75.8K制备面食、其他食品制剂
Rhee Bros., Inc.美国2$43.2K制备面食
Kagerer & Co. GmbH德国2$20.7K保藏虾制品、冷冻虾

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20混合调味料HIEU N TAN SOLE PROP DBA KTOWN PHO KOBE$10
2026-04-20混合调味料HIEU N TAN SOLE PROP DBA KTOWN PHO KOBE$1.3K
2026-04-20制备面食HIEU N TAN SOLE PROP DBA KTOWN PHO KOBE$7.1K
2026-04-13制备面食RHEE BROS., LLC$17.7K
2026-04-13混合调味料T & H HERITAGE FOODS LLC$1.3K
2026-04-13混合调味料T & H HERITAGE FOODS LLC$40
2026-04-13制备面食RHEE BROS., LLC$7.1K
2026-04-13制备面食RHEE BROS., LLC$2.1K
2026-04-13混合调味料T & H HERITAGE FOODS LLC$1.9K
2026-04-13混合调味料T & H HERITAGE FOODS LLC$866

相关企业 · 同类产品

Tan Son Nhat Airport Service Joint Stock Company - Long An Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →