Tan Son Nhat Airport Service Joint Stock Company - Long An Branch
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG SâN BAY TâN SơN NHấT TạI LONG AN
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301123125-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA8GYJ3 |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | Lô Q-1B Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT TẠI LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô Q-1B Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0838734687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220860 | 伏特加 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $1.04M |
| 德国 | 6 | $166.9K |
| 印度 | 9 | $165.5K |
| 中国台湾 | 4 | $131.2K |
| 法国 | 6 | $75.8K |
| 挪威 | 1 | $35.4K |
| 荷兰 | 1 | $26.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $24.5K |
| 韩国 | 1 | $346 |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhee Bros, Inc. | 美国 | 19 | $475.8K | 制备面食、酱油 |
| Rhee Bros., LLC | 美国 | 13 | $305.9K | 制备面食、盐及氯化钠 |
| Chenab Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $165.5K | 2升以下静止葡萄酒、利口酒 |
| Gemini Food Corp. | 美国 | 6 | $159.8K | 其他蔬菜制品、其他加工水果 |
| Lowenzahn Cash & Carry GmbH | 德国 | 4 | $146.1K | 未煮意面、碾磨大米 |
| TRISTRONG LTD | 中国台湾 | 4 | $131.2K | 混合调味料 |
| RHEE BROS., LLC | 5 | $119.9K | 制备面食、盐及氯化钠 | |
| T & T Foods | 法国 | 6 | $75.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Rhee Bros., Inc. | 美国 | 2 | $43.2K | 制备面食 |
| Kagerer & Co. GmbH | 德国 | 2 | $20.7K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 混合调味料 | HIEU N TAN SOLE PROP DBA KTOWN PHO KOBE | — | $10 |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | HIEU N TAN SOLE PROP DBA KTOWN PHO KOBE | — | $1.3K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | HIEU N TAN SOLE PROP DBA KTOWN PHO KOBE | — | $7.1K |
| 2026-04-13 | 制备面食 | RHEE BROS., LLC | — | $17.7K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | T & H HERITAGE FOODS LLC | — | $1.3K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | T & H HERITAGE FOODS LLC | — | $40 |
| 2026-04-13 | 制备面食 | RHEE BROS., LLC | — | $7.1K |
| 2026-04-13 | 制备面食 | RHEE BROS., LLC | — | $2.1K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | T & H HERITAGE FOODS LLC | — | $1.9K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | T & H HERITAGE FOODS LLC | — | $866 |