ND New Energy Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ND GIảI PHáP NăNG LượNG MớI
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400953498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J3YYKD |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | Thôn Hương Mãn, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ND GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG MỚI |
| 企业英文名称 | ND NEW ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Mãn, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84919156402 |
| 邮箱 | ndnescom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 23 | $753.8K |
| 希腊 | 8 | $143.5K |
| 土耳其 | 5 | $113.0K |
| 韩国 | 4 | $82.4K |
| 澳大利亚 | 8 | $48.9K |
| 日本 | 4 | $30.5K |
| 塞浦路斯 | 2 | $30.2K |
| 英国 | 1 | $15.8K |
| 中国 | 1 | $14.5K |
| 阿联酋 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wadi Halfa Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 14 | $524.8K | 其他木炭 |
| Faruk Onat Faal Group San. ve Tic. | 土耳其 | 5 | $113.0K | 其他木炭 |
| Abdulaziz Alkodhairy Establishment | 沙特阿拉伯 | 3 | $85.5K | 其他木炭 |
| Abdulaziz Alkhodhairy Establishment | 沙特阿拉伯 | 1 | $71.3K | 其他木炭 |
| S. Aneroussis & Co. | 希腊 | 3 | $64.0K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Karakitsos Single Member P.C. | 希腊 | 4 | $63.6K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Hassoun Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $48.9K | 其他木炭、真空瓶及零件 |
| Deva Al Mastadama For Trading | 沙特阿拉伯 | 2 | $42.8K | 其他木炭 |
| Asato Co., Ltd. | 日本 | 4 | $30.5K | 其他木炭 |
| Anastasis Antoniou Ltd | 塞浦路斯 | 2 | $30.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他木炭 | Hassoun Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2025-11-09 | 其他木炭 | WADI HALFA TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $15.1K |
| 2025-11-09 | 其他木炭 | Wadi Halfa Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $15.6K |
| 2025-10-31 | 其他木炭 | Wadi Halfa Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $14.7K |
| 2025-10-28 | 其他木炭 | Wadi Halfa Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $88.0K |
| 2025-10-27 | 其他木炭 | SONAH GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $10.1K |
| 2025-10-25 | 其他木炭 | FARUK ONAT FAAL GROUP SAN TIC | 土耳其 | $28.6K |
| 2025-10-23 | 其他木炭 | Wadi Halfa Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $14.7K |
| 2025-10-20 | 其他木炭 | ANASTASIS ANTONIOU LTD | 塞浦路斯 | $14.8K |
| 2025-10-13 | 其他木炭 | WADI HALFA TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $2.6K |