ND New Energy Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ND GIảI PHáP NăNG LượNG MớI

0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $327.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $327.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400953498
企查查编码QVN0J3YYKD
成立日期2023-01-30
联系地址Thôn Hương Mãn, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ND GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG MỚI
企业英文名称ND NEW ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hương Mãn, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84919156402
邮箱ndnescom@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯23$753.8K
希腊8$143.5K
土耳其5$113.0K
韩国4$82.4K
澳大利亚8$48.9K
日本4$30.5K
塞浦路斯2$30.2K
英国1$15.8K
中国1$14.5K
阿联酋1$10.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wadi Halfa Trading Co.沙特阿拉伯14$524.8K其他木炭
Faruk Onat Faal Group San. ve Tic.土耳其5$113.0K其他木炭
Abdulaziz Alkodhairy Establishment沙特阿拉伯3$85.5K其他木炭
Abdulaziz Alkhodhairy Establishment沙特阿拉伯1$71.3K其他木炭
S. Aneroussis & Co.希腊3$64.0K其他木炭、果壳木炭
Karakitsos Single Member P.C.希腊4$63.6K其他木炭、果壳木炭
Hassoun Distributors Pty Ltd澳大利亚8$48.9K其他木炭、真空瓶及零件
Deva Al Mastadama For Trading沙特阿拉伯2$42.8K其他木炭
Asato Co., Ltd.日本4$30.5K其他木炭
Anastasis Antoniou Ltd塞浦路斯2$30.2K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01其他木炭Hassoun Distributors Pty Ltd澳大利亚$6.1K
2025-11-09其他木炭WADI HALFA TRADING CO沙特阿拉伯$15.1K
2025-11-09其他木炭Wadi Halfa Trading Co.沙特阿拉伯$15.6K
2025-10-31其他木炭Wadi Halfa Trading Co.沙特阿拉伯$14.7K
2025-10-28其他木炭Wadi Halfa Trading Co.沙特阿拉伯$88.0K
2025-10-27其他木炭SONAH GENERAL TRADING LLC阿联酋$10.1K
2025-10-25其他木炭FARUK ONAT FAAL GROUP SAN TIC土耳其$28.6K
2025-10-23其他木炭Wadi Halfa Trading Co.沙特阿拉伯$14.7K
2025-10-20其他木炭ANASTASIS ANTONIOU LTD塞浦路斯$14.8K
2025-10-13其他木炭WADI HALFA TRADING CO沙特阿拉伯$2.6K

相关企业 · 同类产品

ND New Energy Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →