Kim Khanh Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Kim Khánh
10
进口笔数
0
出口笔数
$221.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104923429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60BHMD7 |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | Phòng 1203, tòa nhà 45 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM KHÁNH |
| 企业英文名称 | KIM KHANH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1203, tòa nhà 45 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84438738147 |
| 邮箱 | recom.vina@gmail.com |
| 传真 | 0436527076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 711291 | 金废料 |
| 711299 | 其他贵金属废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $221.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $221.9K | 通信设备零件、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 铜废料 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.5K |
| 2023-12-14 | 金废料 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2023-12-13 | 铜废料 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.5K |
| 2023-12-13 | 金废料 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2023-08-15 | 铜废料 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2023-08-15 | 其他贵金属废料 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2023-08-14 | 金废料 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2023-08-14 | 铜废料 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-06-15 | 铜废料 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2023-06-15 | 铜废料 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |