VINPARKING SMART PARKING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BãI XE THôNG MINH VINPARKING
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315003068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU4YEWS |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | 26C/5 Đường 210, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÃI XE THÔNG MINH VINPARKING |
| 企业英文名称 | VINPARKING SMART PARKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26C/5 Đường 210, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938178731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、通信设备 |
| MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $920 | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 其他电视摄像机 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $320 |
| 2024-10-04 | 其他钢铁制品 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $600 |
| 2024-09-26 | 其他钢铁制品 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $615 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $688 |
| 2024-09-26 | 其他电视摄像机 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $328 |