DAI HUNG INVESTMENT ANH IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI HưNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$310.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901739463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUA9KDX |
| 成立日期 | 2014-10-28 |
| 联系地址 | Nhà số 5, Ngõ số 4, Đường Vương Thúc Mậu, Khối Sơn Tiến, Phường Hòa Hiếu, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG INVESTMENT ANH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5, Ngõ số 4, Đường Vương Thúc Mậu, Khối Sơn Tiến, Phường Thái Hòa, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973692565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $310.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 8 | $310.5K | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 淀粉残渣 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $153.0K |
| 2026-04-06 | 淀粉残渣 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $153.0K |
| 2026-04-04 | 高淀粉木薯 | BOUNKHAM INVESTMENT & IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $63.0K |
| 2026-04-04 | 高淀粉木薯 | BOUNKHAM INVESTMENT & IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $63.0K |
| 2026-03-22 | 高淀粉木薯 | BOUNKHAM INVESTMENT & IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $63.0K |
| 2026-03-19 | 高淀粉木薯 | BOUNKHAM INVESTMENT & IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $63.0K |
| 2026-03-16 | 高淀粉木薯 | BOUNKHAM INVESTMENT & IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $63.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | BOUNKHAM INVESTMENT & IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $63.0K |
| 2026-03-07 | 高淀粉木薯 | BOUNKHAM INVESTMENT & IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $63.0K |
| 2026-03-04 | 高淀粉木薯 | BOUNKHAM INVESTMENT & IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $63.0K |