TRIEN HUNG-P & H TRADING, SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại, dịch vụ P & H - Triển Hưng
4
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101857922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV3556M |
| 成立日期 | 2006-01-13 |
| 联系地址 | Số 320 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ P&H-TRIỂN HƯNG |
| 企业英文名称 | TRIEN HUNG-P&H TRADING, SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 320 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842439725475 |
| 传真 | 0439723252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $79.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yenuo Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.5K | 其他气动发动机、气动直线发动机 |
| Huai'an Liheng Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 商业广告材料、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $457 |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $711 |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $677 |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $952 |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $529 |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $571 |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $796 |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $564 |
| 2026-02-12 | 旋转排量泵 | HUAIAN LIHENG HYDRAULICMACHINERY CO | 中国 | $564 |